Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Oregon St. | 31 | 19 | 12 | 0.613 |
6 | ![]() ![]() Oregon | 31 | 16 | 15 | 0.516 |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Oregon St. | 31 | 19 | 12 | 0.613 |
6 | ![]() ![]() Oregon | 31 | 16 | 15 | 0.516 |