Bảng xếp hạng
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 16 | 13 | 3 | 1328-1166 | 162 | 29 | BBBTT |
3 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 16 | 9 | 7 | 1288-1227 | 61 | 25 | BTBTB |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 18 | 11 | 7 | 1485-1449 | 36 | 29 | BBBTT |
6 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 18 | 7 | 11 | 1403-1432 | -29 | 25 | BTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
- 202513 thg 12, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 12

Arges PitestiH29186CS Rapid Bucuresti
22 thg 5, 2025Giải bóng rổ Liga Nationala, tranh hạng 5-8
Arges PitestiH29664CS Rapid Bucuresti
19 thg 5, 2025Giải bóng rổ Liga Nationala, tranh hạng 5-8
CS Rapid BucurestiH26571Arges Pitesti
16 thg 5, 2025Giải bóng rổ Liga Nationala, tranh hạng 5-8
Arges PitestiH26164CS Rapid Bucuresti




