Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Illinois | 24 | 12 | 12 | 0.5 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Bradley Braves | 27 | 6 | 21 | 0.222 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Illinois | 24 | 12 | 12 | 0.5 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Bradley Braves | 27 | 6 | 21 | 0.222 |