Tổng quan
Kết thúc


Louisville


Bellarmine Knights
1
0
1
2
5
0
3
2
0
4
0
0
5
3
0
6
1
0
7
2
0
8
1
0
9
0
1
R
14
2
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Bellarmine Knights | 30 | 8 | 22 | 0.267 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Louisville | 30 | 11 | 19 | 0.367 |



