Ngày thi đấu 8
|
12
Tháng 10,2001
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H12:1
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 18
67
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 01/02

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
34246475314478
2
Fenerbahce Istanbul
34243770313975
3
Besiktas Istanbul
34188869393062
4
MKE Ankaragucu
341581172581453
5
Denizlispor
3412121065521348
6
Gaziantepspor
34139125752548
7
Goztepe Izmir
34129133856-1845
8
Genclerbirligi SK
341112114751-445
9
İstanbulspor AS
34128143338-544
10
Bursaspor
34135164860-1244
11
Kocaelispor
34127154560-1543
12
Diyarbakirspor
341010144150-940
13
Malatyaspor
34117163450-1640
14
Trabzonspor
34117164960-1140
15
Samsunspor
34108163243-1138
16
Caykur Rizespor
34910154351-837
17
Antalyaspor
34910154661-1537
18
Yozgatspor
3469194667-2127

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Galatasaray
Goztepe Izmir
Các trận đấu gần nhất
GALGOZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
9.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GALGOZ
Tài 0.5
97‏%
2.21
82‏%
1.12
Tài 1.5
82‏%
2.21
79‏%
1.12
Tài 2.5
47‏%
2.21
59‏%
1.12
Tài 3.5
38‏%
2.21
29‏%
1.12
Tài 4.5
26‏%
2.21
18‏%
1.12
Tài 5.5
12‏%
2.21
9‏%
1.12
Xỉu 0.5
3‏%
2.21
18‏%
1.12
Xỉu 1.5
18‏%
2.21
21‏%
1.12
Xỉu 2.5
53‏%
2.21
41‏%
1.12
Xỉu 3.5
62‏%
2.21
71‏%
1.12
Xỉu 4.5
74‏%
2.21
82‏%
1.12
Xỉu 5.5
88‏%
2.21
91‏%
1.12