Ngày thi đấu 25
|
03
Tháng 3,2002
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
6
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
53
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 01/02

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
34246475314478
2
Fenerbahce Istanbul
34243770313975
3
Besiktas Istanbul
34188869393062
4
MKE Ankaragucu
341581172581453
5
Denizlispor
3412121065521348
6
Gaziantepspor
34139125752548
7
Goztepe Izmir
34129133856-1845
8
Genclerbirligi SK
341112114751-445
9
İstanbulspor AS
34128143338-544
10
Bursaspor
34135164860-1244
11
Kocaelispor
34127154560-1543
12
Diyarbakirspor
341010144150-940
13
Malatyaspor
34117163450-1640
14
Trabzonspor
34117164960-1140
15
Samsunspor
34108163243-1138
16
Caykur Rizespor
34910154351-837
17
Antalyaspor
34910154661-1537
18
Yozgatspor
3469194667-2127

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Goztepe Izmir
Galatasaray
Các trận đấu gần nhất
GOZGAL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
6.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
100‏%

Tài/Xỉu

GOZGAL
Tài 0.5
82‏%
1.12
97‏%
2.21
Tài 1.5
79‏%
1.12
82‏%
2.21
Tài 2.5
59‏%
1.12
47‏%
2.21
Tài 3.5
29‏%
1.12
38‏%
2.21
Tài 4.5
18‏%
1.12
26‏%
2.21
Tài 5.5
9‏%
1.12
12‏%
2.21
Xỉu 0.5
18‏%
1.12
3‏%
2.21
Xỉu 1.5
21‏%
1.12
18‏%
2.21
Xỉu 2.5
41‏%
1.12
53‏%
2.21
Xỉu 3.5
71‏%
1.12
62‏%
2.21
Xỉu 4.5
82‏%
1.12
74‏%
2.21
Xỉu 5.5
91‏%
1.12
88‏%
2.21