Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | ![]() ![]() Pittsburgh | 76 | 86 | 0.469 | 28.0 | -27 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 39-42 | 37-44 | BTBBT |
26 | ![]() ![]() Washington | 71 | 91 | 0.438 | 33.0 | -32 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 34-47 | 37-44 | BBTBT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Pittsburgh | 76 | 86 | 0.469 | 28.0 | -27 | 8.00 | 5-5 | 1 | 0 | 39-42 | 37-44 | BTBBT |
14 | ![]() ![]() Washington | 71 | 91 | 0.438 | 33.0 | -32 | 13.00 | 4-6 | 1 | 0 | 34-47 | 37-44 | BBTBT |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Pittsburgh | 76 | 86 | 0.469 | 16.0 | -7 | 8.00 | 5-5 | 1 | 0 | 39-42 | 37-44 | BTBBT |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Washington | 71 | 91 | 0.438 | 33.0 | -12 | 13.00 | 4-6 | 1 | 0 | 34-47 | 37-44 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 667 | từ {năm}
WSHPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





