Ngày thi đấu 33
|
11
Tháng 5,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
80
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Fenerbahce Istanbul
34235674334174
2
Galatasaray
341811559322765
3
Besiktas Istanbul
341711653332062
4
Trabzonspor
341411953411253
5
Sivasspor
34165136055553
6
Kasimpasa Istanbul
341312956391751
7
Karabukspor
341311103334-150
8
Bursaspor
341210124046-646
9
Genclerbirligi SK
34136153943-445
10
Akhisar
34128144455-1144
11
Konyaspor
34119144845342
12
Eskisehirspor
341012123335-242
13
Caykur Rizespor
341012124343042
14
Kayseri
34107173450-1637
15
Gaziantepspor
34107173858-2037
16
Elazig
34104203862-2434
17
Antalyaspor
34613153447-1331
18
Kayserispor
3478193058-2829

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Konyaspor
Kayserispor
Các trận đấu gần nhất
KONKAY
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

KONKAY
Tài 0.5
91‏%
1.41
91‏%
0.88
Tài 1.5
76‏%
1.41
74‏%
0.88
Tài 2.5
56‏%
1.41
50‏%
0.88
Tài 3.5
32‏%
1.41
29‏%
0.88
Tài 4.5
15‏%
1.41
9‏%
0.88
Tài 5.5
3‏%
1.41
6‏%
0.88
Xỉu 0.5
9‏%
1.41
9‏%
0.88
Xỉu 1.5
24‏%
1.41
26‏%
0.88
Xỉu 2.5
44‏%
1.41
50‏%
0.88
Xỉu 3.5
68‏%
1.41
71‏%
0.88
Xỉu 4.5
85‏%
1.41
91‏%
0.88
Xỉu 5.5
97‏%
1.41
94‏%
0.88

Các cầu thủ
-
Konyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gekas, Theofanis
22
24130000.54
Kabze, Hasan
99
2660000.23
Campos, Djalma
30
2860000.21
M
Aydin, Recep
17
2850000.18
M
Kilicaslan, Erdal
11
2230000.14
M
Borek, Tomas
32
2330000.13

Các cầu thủ
-
Kayserispor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mouche, Pablo
17
3260040.19
Nobre, Marcio Ferreira Perreira
11
2850000.18
M
Yilmaz, Sefa
7
2340000.17
De Coelho, Avelino Jackson
10
1030000.30
Bobo
9
1730000.18
H
Sereno, Henrique
5
2230000.14