Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Helios | 27 | 22 | 5 | 2391-1990 | 401 | 49 | TTTBT |
5 | ![]() ![]() KK Rogaška | 27 | 13 | 14 | 2146-2259 | -113 | 40 | BBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của64
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Helios | 27 | 22 | 5 | 2391-1990 | 401 | 49 | TTTBT |
5 | ![]() ![]() KK Rogaška | 27 | 13 | 14 | 2146-2259 | -113 | 40 | BBTTT |