Bảng xếp hạng
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 16 | 9 | 7 | 1288-1227 | 61 | 25 | BTBTB |
Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Timișoara | 16 | 10 | 6 | 1247-1252 | -5 | 26 | TBTBT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 18 | 7 | 11 | 1403-1432 | -29 | 25 | BTBTB |
9 | ![]() ![]() Timișoara | 18 | 6 | 12 | 1342-1472 | -130 | 24 | TBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của36





