Ngày thi đấu 39
|
05
Tháng 5,2002
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
5
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 22
53
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia 01/02

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Atlético
422310968442479
2
Santander
421914958372171
3
Huelva
421815947351269
4
CD Xerez
42199144242066
5
Elche CF
4217141152391365
6
Sporting de Gijon
4217131257471064
7
Real Oviedo
421319104140158
8
SD Eibar
4214161241271458
9
Ferrol
42168185860-256
10
Albacete
421511164341256
11
Salamanca
421315145153-254
12
Badajoz
42158194352-953
13
CD Leganés
421314154046-653
14
Cordoba
421411174651-553
15
Burgos CF
421216143137-652
16
Murcia
421216143738-152
17
Numancia
421312174553-851
18
Ejido
421214164147-650
19
Levante UD
421214164154-1350
20
Tarragona
421213174549-449
21
Extremadura
421013193750-1343
22
Jaen
42119223052-2242

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Burgos CF
Cordoba
Các trận đấu gần nhất
BURCOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
1.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BURCOR
Tài 0.5
71‏%
0.74
88‏%
1.1
Tài 1.5
43‏%
0.74
69‏%
1.1
Tài 2.5
21‏%
0.74
43‏%
1.1
Tài 3.5
14‏%
0.74
21‏%
1.1
Tài 4.5
7‏%
0.74
7‏%
1.1
Tài 5.5
5‏%
0.74
2‏%
1.1
Xỉu 0.5
29‏%
0.74
12‏%
1.1
Xỉu 1.5
57‏%
0.74
31‏%
1.1
Xỉu 2.5
79‏%
0.74
57‏%
1.1
Xỉu 3.5
86‏%
0.74
79‏%
1.1
Xỉu 4.5
93‏%
0.74
93‏%
1.1
Xỉu 5.5
95‏%
0.74
98‏%
1.1