Tổng quan
Kết thúc


Toledo Rockets


Bowling Green
1
1
1
2
2
5
3
1
7
4
0
0
5
0
0
6
1
1
7
0
0
8
0
0
9
0
2
R
5
16
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Toledo Rockets | 31 | 15 | 16 | 0.484 |
9 | ![]() ![]() Bowling Green | 31 | 13 | 18 | 0.419 |
Lần gặp gần nhất
1-5của15



