Ngày thi đấu 15
|
24
Tháng 11,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H12:1
19
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 22
40
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
SD Eibar
421914949282171
2
RC Deportivo de La Coruña
4219121148361269
3
Barcelona Athletic
422061660471366
4
Murcia
421617955441165
5
Sporting de Gijon
4216161063511264
6
Las Palmas
42189155150163
7
Cordoba
421613134643361
8
Huelva
421613135353061
9
AD Alcorcón
421611154640659
10
Sabadell
42178175259-759
11
CD Tenerife
42159184649-354
12
CD Lugo
421412164148-754
13
Numancia
421121104241154
14
Real Zaragoza
421314154953-453
15
SD Ponferradina
421312174649-351
16
Girona
421215155250251
17
Mallorca
421215154657-1151
18
Alavés
421312175757051
19
CD Mirandes
421311183956-1750
20
Real Madrid Castilla
421310194956-749
21
Jaen
421212184349-648
22
Alicante
421112194562-1745

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CD Mirandes
Cordoba
Các trận đấu gần nhất
MIRCOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
0
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
0.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
0‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
100‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MIRCOR
Tài 0.5
90‏%
0.93
87‏%
1.07
Tài 1.5
64‏%
0.93
59‏%
1.07
Tài 2.5
40‏%
0.93
33‏%
1.07
Tài 3.5
21‏%
0.93
20‏%
1.07
Tài 4.5
10‏%
0.93
4‏%
1.07
Tài 5.5
0‏%
0.93
2‏%
1.07
Xỉu 0.5
10‏%
0.93
13‏%
1.07
Xỉu 1.5
36‏%
0.93
41‏%
1.07
Xỉu 2.5
60‏%
0.93
67‏%
1.07
Xỉu 3.5
79‏%
0.93
80‏%
1.07
Xỉu 4.5
90‏%
0.93
96‏%
1.07
Xỉu 5.5
100‏%
0.93
98‏%
1.07

Các cầu thủ
-
CD Mirandes

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Infante, Pablo
14
3390010.27
Diaz de Cerio, Inigo
23
3560000.17
Mujika, Aritz
11
2140000.19
Goiria
10
3230000.09
M
Muniz, Juan
22
2020010.10
M
Martinez Caseras, Igor
7
2820000.07

Các cầu thủ
-
Cordoba

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Xisco
9
38100010.26
M
Sanchez Monino, Pedro Antonio
15
3680000.22
M
Davila, Ulises
10
3770000.19
M
Caballero, Carlos
21
2550030.20
M
Gomez Moreno, Abel
28
4350020.12
M
Lopez Silva, Jose Maria
19
4030000.07