Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Canisius | 26 | 16 | 9 | 0.635 |
6 | ![]() ![]() Manhattan Jaspers | 24 | 13 | 11 | 0.542 |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Canisius | 26 | 16 | 9 | 0.635 |
6 | ![]() ![]() Manhattan Jaspers | 24 | 13 | 11 | 0.542 |