Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Miami Hurricanes | 30 | 18 | 12 | 0.6 |
9 | ![]() ![]() NC State | 29 | 13 | 16 | 0.448 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Miami Hurricanes | 30 | 18 | 12 | 0.6 |
9 | ![]() ![]() NC State | 29 | 13 | 16 | 0.448 |