20
Tháng 2,1999
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
8
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 22
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia 98/99

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Malaga
422213772472579
2
Atlético Madrid B
4221111073512274
3
Numancia
4221101168402873
4
Sevilla
4220111166501671
5
Vallecano
421914964491571
6
Las Palmas
421717857381968
7
Toledo
421811135449565
8
Compostela
421613136053761
9
Sporting de Gijon
421611154747059
10
Merida
421514134841759
11
Lleida
421514135250259
12
Huelva
421416124035558
13
Osasuna
421512154451-757
14
Badajoz
421215153539-451
15
Albacete
421214163843-550
16
Logrones
421212184857-948
17
CD Leganés
421017153644-847
18
SD Eibar
42138214256-1447
19
Mallorca B
421210205264-1246
20
Barcelona Athletic
42135245168-1744
21
Alicante
421010223866-2840
22
Ourense
4276293582-4727

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
LPAGIJ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LPAGIJ
Tài 0.5
81‏%
1.36
88‏%
1.12
Tài 1.5
67‏%
1.36
64‏%
1.12
Tài 2.5
38‏%
1.36
36‏%
1.12
Tài 3.5
21‏%
1.36
21‏%
1.12
Tài 4.5
12‏%
1.36
7‏%
1.12
Tài 5.5
7‏%
1.36
5‏%
1.12
Xỉu 0.5
19‏%
1.36
12‏%
1.12
Xỉu 1.5
33‏%
1.36
36‏%
1.12
Xỉu 2.5
62‏%
1.36
64‏%
1.12
Xỉu 3.5
79‏%
1.36
79‏%
1.12
Xỉu 4.5
88‏%
1.36
93‏%
1.12
Xỉu 5.5
93‏%
1.36
95‏%
1.12