Ngày thi đấu 6
|
27
Tháng 8,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10300
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
6
/ 12
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 12
53
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
22153443232048
2
Broendby IF
22145344202447
3
Copenhagen
22143545232245
4
FC Nordsjælland
22107535211437
5
Aarhus GF
229942621536
6
Silkeborg IF
2283112832-427
7
Odense Boldklub
2266102532-724
8
Lyngby Boldklub
2265112739-1223
9
Viborg FF
2265112437-1323
10
Randers FC
225892337-1423
11
Vejle Boldklub
2247111926-719
12
Hvidovre IF
2225151745-2811
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
32196762431963
2
Broendby IF
32188660352562
3
Copenhagen
32185964382659
4
FC Nordsjælland
321610660342658
5
Aarhus GF
321111104246-444
6
Silkeborg IF
32106163950-1136
Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Randers FC
321011114149-841
2
Viborg FF
32117143848-1040
3
Vejle Boldklub
3299143236-436
4
Lyngby Boldklub
3299143953-1436
5
Odense Boldklub
3288163748-1132
6
Hvidovre IF
3248202761-3420

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Nordsjælland
FC Midtjylland
Các trận đấu gần nhất
NJAFCM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

NJAFCM
Tài 0.5
91‏%
1.88
100‏%
1.94
Tài 1.5
78‏%
1.88
84‏%
1.94
Tài 2.5
50‏%
1.88
69‏%
1.94
Tài 3.5
38‏%
1.88
38‏%
1.94
Tài 4.5
22‏%
1.88
28‏%
1.94
Tài 5.5
6‏%
1.88
9‏%
1.94
Xỉu 0.5
9‏%
1.88
0‏%
1.94
Xỉu 1.5
22‏%
1.88
16‏%
1.94
Xỉu 2.5
50‏%
1.88
31‏%
1.94
Xỉu 3.5
63‏%
1.88
63‏%
1.94
Xỉu 4.5
78‏%
1.88
72‏%
1.94
Xỉu 5.5
94‏%
1.88
91‏%
1.94

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Nordsjælland
FC Midtjylland
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Nordsjælland

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Schjelderup, Andreas
8
2690210.35
Ingvartsen, Marcus
7
2890320.32
Nygren, Benjamin
10
2060200.30
Osman, Ibrahim
14
2960000.21
Harder, Conrad
40
2350200.22
M
Nuamah, Ernest
37
440001.00

Các cầu thủ
-
FC Midtjylland

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gue-sung, Cho
10
30120550.40
Franculino
7
27110200.41
Osorio, Dario
11
2380310.35
M
Brynhildsen, Ola
9
2450200.21
M
Sorensen, Oliver
24
3050300.17
H
Bech Sorensen, Mads
22
2440100.17

Sân vận động - Right to Dream Park

Bàn Thắng Hiệp Một
27
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ55
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc170