Ngày thi đấu 17
|
04
Tháng 12,2023
|
Sân vận động
Herning
|
Sức chứa
11809
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H12:1
2
/ 12
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 12
73
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
22153443232048
2
Broendby IF
22145344202447
3
Copenhagen
22143545232245
4
FC Nordsjælland
22107535211437
5
Aarhus GF
229942621536
6
Silkeborg IF
2283112832-427
7
Odense Boldklub
2266102532-724
8
Lyngby Boldklub
2265112739-1223
9
Viborg FF
2265112437-1323
10
Randers FC
225892337-1423
11
Vejle Boldklub
2247111926-719
12
Hvidovre IF
2225151745-2811
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
32196762431963
2
Broendby IF
32188660352562
3
Copenhagen
32185964382659
4
FC Nordsjælland
321610660342658
5
Aarhus GF
321111104246-444
6
Silkeborg IF
32106163950-1136
Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Randers FC
321011114149-841
2
Viborg FF
32117143848-1040
3
Vejle Boldklub
3299143236-436
4
Lyngby Boldklub
3299143953-1436
5
Odense Boldklub
3288163748-1132
6
Hvidovre IF
3248202761-3420

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Midtjylland
Viborg FF
Các trận đấu gần nhất
FCMVIB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
8.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCMVIB
Tài 0.5
100‏%
1.94
94‏%
1.19
Tài 1.5
84‏%
1.94
81‏%
1.19
Tài 2.5
69‏%
1.94
59‏%
1.19
Tài 3.5
38‏%
1.94
25‏%
1.19
Tài 4.5
28‏%
1.94
6‏%
1.19
Tài 5.5
9‏%
1.94
3‏%
1.19
Xỉu 0.5
0‏%
1.94
6‏%
1.19
Xỉu 1.5
16‏%
1.94
19‏%
1.19
Xỉu 2.5
31‏%
1.94
41‏%
1.19
Xỉu 3.5
63‏%
1.94
75‏%
1.19
Xỉu 4.5
72‏%
1.94
94‏%
1.19
Xỉu 5.5
91‏%
1.94
97‏%
1.19

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Midtjylland
Viborg FF
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Midtjylland

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gue-sung, Cho
10
30120550.40
Franculino
7
27110200.41
Osorio, Dario
11
2380310.35
M
Brynhildsen, Ola
9
2450200.21
M
Sorensen, Oliver
24
3050300.17
H
Bech Sorensen, Mads
22
2440100.17

Các cầu thủ
-
Viborg FF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ementa, Anosike
14
3180100.26
M
Jensen, Isak
0
2570000.28
Said, Ibrahim
8
2930200.10
M
Vester Nielsen, Jakob
37
1120100.18
Abubakari, Abdul Malik
29
1320100.15
M
Westergaard, Magnus Hee
28
2320200.09

Sân vận động - MCH Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
23
44.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
55.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ58
Tổng số bàn thắng52
Tổng Phạt Góc139