Ngày thi đấu 4
|
03
Tháng 9,2023
|
Sân vận động
Liverpool
|
Sức chứa
61276
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H12:0
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
40
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38287396346291
2
Arsenal
38285591296289
3
Liverpool
382410486414582
4
Aston Villa
382081076611568
5
Tottenham
382061274611366
6
Chelsea
381891177631463
7
Newcastle
381861485622360
8
Man Utd
38186145758-160
9
West Ham
381410146074-1452
10
Crystal Palace
381310155758-149
11
Brighton
381212145562-748
12
Bournemouth
38139165467-1348
13
Fulham
38138175561-647
14
Wolverhampton
38137185065-1546
15
Everton
38139164051-1140
16
Brentford
38109195665-939
17
Nottingham
3899204967-1832
18
Luton
3868245285-3326
19
Burnley
3859244178-3724
20
Sheffield
38372835104-6916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Liverpool
Aston Villa
Các trận đấu gần nhất
LFCAVL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
9.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

LFCAVL
Tài 0.5
97‏%
2.26
97‏%
2
Tài 1.5
92‏%
2.26
87‏%
2
Tài 2.5
66‏%
2.26
71‏%
2
Tài 3.5
47‏%
2.26
58‏%
2
Tài 4.5
18‏%
2.26
32‏%
2
Tài 5.5
11‏%
2.26
13‏%
2
Xỉu 0.5
3‏%
2.26
3‏%
2
Xỉu 1.5
8‏%
2.26
13‏%
2
Xỉu 2.5
34‏%
2.26
29‏%
2
Xỉu 3.5
53‏%
2.26
42‏%
2
Xỉu 4.5
82‏%
2.26
68‏%
2
Xỉu 5.5
89‏%
2.26
87‏%
2

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Liverpool
Aston Villa
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Salah, Mohamed
11
32180750.56
Nunez, Darwin
9
36110400.31
Jota, Diogo
20
21100500.48
Gakpo, Cody
18
3580200.23
Diaz, Luis
7
3780200.22
M
Mac Allister, Alexis
10
3350110.15

Các cầu thủ
-
Aston Villa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Watkins, Ollie
11
37190700.51
Bailey, Leon
31
35100500.29
M
Luiz, Douglas
6
3590240.26
M
McGinn, John
7
3560100.17
Diaby, Moussa
19
3860100.16
Duran Palacio, Jhon Jader
9
2350200.22

Sân vận động - Anfield

Bàn Thắng Hiệp Một
30
45.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
54.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 13)
Khán giả trên trận50.032
Tổng Số Thẻ81
Tổng số bàn thắng66
Tổng Phạt Góc222