Ngày thi đấu 23
|
04
Tháng 2,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11307
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 20
60
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38287396346291
2
Arsenal
38285591296289
3
Liverpool
382410486414582
4
Aston Villa
382081076611568
5
Tottenham
382061274611366
6
Chelsea
381891177631463
7
Newcastle
381861485622360
8
Man Utd
38186145758-160
9
West Ham
381410146074-1452
10
Crystal Palace
381310155758-149
11
Brighton
381212145562-748
12
Bournemouth
38139165467-1348
13
Fulham
38138175561-647
14
Wolverhampton
38137185065-1546
15
Everton
38139164051-1140
16
Brentford
38109195665-939
17
Nottingham
3899204967-1832
18
Luton
3868245285-3326
19
Burnley
3859244178-3724
20
Sheffield
38372835104-6916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bournemouth
Nottingham
Các trận đấu gần nhất
BOUNFO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
2.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BOUNFO
Tài 0.5
97‏%
1.42
97‏%
1.29
Tài 1.5
89‏%
1.42
87‏%
1.29
Tài 2.5
71‏%
1.42
55‏%
1.29
Tài 3.5
42‏%
1.42
39‏%
1.29
Tài 4.5
8‏%
1.42
24‏%
1.29
Tài 5.5
5‏%
1.42
3‏%
1.29
Xỉu 0.5
3‏%
1.42
3‏%
1.29
Xỉu 1.5
11‏%
1.42
13‏%
1.29
Xỉu 2.5
29‏%
1.42
45‏%
1.29
Xỉu 3.5
58‏%
1.42
61‏%
1.29
Xỉu 4.5
92‏%
1.42
76‏%
1.29
Xỉu 5.5
95‏%
1.42
97‏%
1.29

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bournemouth
Nottingham
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bournemouth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Solanke, Dominic
9
37190320.51
Semenyo, Antoine
24
3280300.25
Kluivert, Justin
19
3170200.23
H
Senesi, Marcos
5
3040100.13
M
Tavernier, Marcus
16
2930000.10
Unal, Enes
26
1620100.13

Các cầu thủ
-
Nottingham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wood, Chris
11
31140300.45
Hudson-Odoi, Callum
7
2980400.28
Awoniyi, Taiwo
9
2060200.30
Elanga, Anthony
21
3650100.14
M
Gibbs-White, Morgan
10
3750210.14
H
Boly, Willy
30
2020000.10

Sân vận động - Sân Vận Động Vitality

Bàn Thắng Hiệp Một
20
36.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
35
63.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận11.098
Tổng Số Thẻ88
Tổng số bàn thắng55
Tổng Phạt Góc234