Ngày thi đấu 25
|
17
Tháng 2,2024
|
Sân vận động
Burnley
|
Sức chứa
21990
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
5
H20:5
H10:2
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
7
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38287396346291
2
Arsenal
38285591296289
3
Liverpool
382410486414582
4
Aston Villa
382081076611568
5
Tottenham
382061274611366
6
Chelsea
381891177631463
7
Newcastle
381861485622360
8
Man Utd
38186145758-160
9
West Ham
381410146074-1452
10
Crystal Palace
381310155758-149
11
Brighton
381212145562-748
12
Bournemouth
38139165467-1348
13
Fulham
38138175561-647
14
Wolverhampton
38137185065-1546
15
Everton
38139164051-1140
16
Brentford
38109195665-939
17
Nottingham
3899204967-1832
18
Luton
3868245285-3326
19
Burnley
3859244178-3724
20
Sheffield
38372835104-6916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Burnley
Arsenal
Các trận đấu gần nhất
BURARS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.67
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

BURARS
Tài 0.5
100‏%
1.08
97‏%
2.39
Tài 1.5
92‏%
1.08
79‏%
2.39
Tài 2.5
61‏%
1.08
63‏%
2.39
Tài 3.5
37‏%
1.08
42‏%
2.39
Tài 4.5
18‏%
1.08
24‏%
2.39
Tài 5.5
3‏%
1.08
8‏%
2.39
Xỉu 0.5
0‏%
1.08
3‏%
2.39
Xỉu 1.5
8‏%
1.08
21‏%
2.39
Xỉu 2.5
39‏%
1.08
37‏%
2.39
Xỉu 3.5
63‏%
1.08
58‏%
2.39
Xỉu 4.5
82‏%
1.08
76‏%
2.39
Xỉu 5.5
97‏%
1.08
92‏%
2.39

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Burnley
Arsenal
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Burnley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Larsen, Jacob Bruun
34
3260110.19
Foster, Lyle
9
2450000.21
Amdouni, Zeki
25
3450110.15
Fofana, David Datro
99
1540100.27
M
Brownhill, Josh
8
3340200.12
Odobert, Wilson
47
2930000.10

Các cầu thủ
-
Arsenal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Saka, Bukayo
7
35160060.46
Havertz, Kai
29
37130510.35
M
Trossard, Leandro
19
34120500.35
M
Odegaard, Martin
8
3580220.23
M
Rice, Declan
41
3870300.18
Martinelli, Gabriel
11
3560200.17

Sân vận động - Turf Moor

Bàn Thắng Hiệp Một
30
48.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
51.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận21.153
Tổng Số Thẻ72
Tổng số bàn thắng62
Tổng Phạt Góc202