Ngày thi đấu 30
|
30
Tháng 3,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
17250
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
9
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
27
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38287396346291
2
Arsenal
38285591296289
3
Liverpool
382410486414582
4
Aston Villa
382081076611568
5
Tottenham
382061274611366
6
Chelsea
381891177631463
7
Newcastle
381861485622360
8
Man Utd
38186145758-160
9
West Ham
381410146074-1452
10
Crystal Palace
381310155758-149
11
Brighton
381212145562-748
12
Bournemouth
38139165467-1348
13
Fulham
38138175561-647
14
Wolverhampton
38137185065-1546
15
Everton
38139164051-1140
16
Brentford
38109195665-939
17
Nottingham
3899204967-1832
18
Luton
3868245285-3326
19
Burnley
3859244178-3724
20
Sheffield
38372835104-6916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Brentford
Man Utd
Các trận đấu gần nhất
BREMUN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BREMUN
Tài 0.5
95‏%
1.47
97‏%
1.5
Tài 1.5
82‏%
1.47
79‏%
1.5
Tài 2.5
66‏%
1.47
63‏%
1.5
Tài 3.5
42‏%
1.47
34‏%
1.5
Tài 4.5
24‏%
1.47
16‏%
1.5
Tài 5.5
11‏%
1.47
8‏%
1.5
Xỉu 0.5
5‏%
1.47
3‏%
1.5
Xỉu 1.5
18‏%
1.47
21‏%
1.5
Xỉu 2.5
34‏%
1.47
37‏%
1.5
Xỉu 3.5
58‏%
1.47
66‏%
1.5
Xỉu 4.5
76‏%
1.47
84‏%
1.5
Xỉu 5.5
89‏%
1.47
92‏%
1.5

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Brentford
Man Utd
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Brentford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Wissa, Yoane
11
34120200.35
Mbeumo, Bryan
19
2590330.36
Maupay, Neal
7
2960100.21
Toney, Ivan
17
1740200.24
Potter, Keane Lewis
23
3030000.10
M
Jensen, Mathias
8
3230000.09

Các cầu thủ
-
Man Utd

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hojlund, Rasmus
9
30100300.33
M
Fernandes, Bruno
8
35100440.29
M
McTominay, Scott
39
3270300.22
Rashford, Marcus
10
3370120.21
Garnacho, Alejandro
17
3670100.19
M
Mainoo, Kobbie
37
2430100.13

Sân vận động - Sân Vận Động Brentford Community

Bàn Thắng Hiệp Một
27
42.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
57.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận17.082
Tổng Số Thẻ78
Tổng số bàn thắng63
Tổng Phạt Góc194