Ngày thi đấu 31
|
02
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
Newcastle upon Tyne
|
Sức chứa
52264
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:0
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
0
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38287396346291
2
Arsenal
38285591296289
3
Liverpool
382410486414582
4
Aston Villa
382081076611568
5
Tottenham
382061274611366
6
Chelsea
381891177631463
7
Newcastle
381861485622360
8
Man Utd
38186145758-160
9
West Ham
381410146074-1452
10
Crystal Palace
381310155758-149
11
Brighton
381212145562-748
12
Bournemouth
38139165467-1348
13
Fulham
38138175561-647
14
Wolverhampton
38137185065-1546
15
Everton
38139164051-1140
16
Brentford
38109195665-939
17
Nottingham
3899204967-1832
18
Luton
3868245285-3326
19
Burnley
3859244178-3724
20
Sheffield
38372835104-6916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Newcastle
Everton
Các trận đấu gần nhất
NEWEVE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
7.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

NEWEVE
Tài 0.5
100‏%
2.24
95‏%
1.05
Tài 1.5
84‏%
2.24
74‏%
1.05
Tài 2.5
71‏%
2.24
42‏%
1.05
Tài 3.5
61‏%
2.24
21‏%
1.05
Tài 4.5
39‏%
2.24
5‏%
1.05
Tài 5.5
18‏%
2.24
3‏%
1.05
Xỉu 0.5
0‏%
2.24
5‏%
1.05
Xỉu 1.5
16‏%
2.24
26‏%
1.05
Xỉu 2.5
29‏%
2.24
58‏%
1.05
Xỉu 3.5
39‏%
2.24
79‏%
1.05
Xỉu 4.5
61‏%
2.24
95‏%
1.05
Xỉu 5.5
82‏%
2.24
97‏%
1.05

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Newcastle
Everton
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Newcastle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Isak, Alexander
14
30210250.70
Gordon, Anthony
10
35110310.31
Wilson, Callum
9
2090420.45
M
Guimaraes, Bruno
39
3770300.19
M
Longstaff, Sean
36
3560100.17
Barnes, Harvey
11
2150300.24

Các cầu thủ
-
Everton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Doucoure, Abdoulaye
16
3270200.22
Calvert-Lewin, Dominic
9
3270620.22
M
Gueye, Idrissa
27
2640200.15
M
Harrison, Jack
11
2930000.10
Beto
9
3030100.10
M
McNeil, Dwight
7
3530200.09

Sân vận động - St. James' Park

Bàn Thắng Hiệp Một
31
43.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
40
56.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 14)
Khán giả trên trận52.153
Tổng Số Thẻ87
Tổng số bàn thắng71
Tổng Phạt Góc200