Ngày thi đấu 32
|
06
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
27782
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 20
53
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38287396346291
2
Arsenal
38285591296289
3
Liverpool
382410486414582
4
Aston Villa
382081076611568
5
Tottenham
382061274611366
6
Chelsea
381891177631463
7
Newcastle
381861485622360
8
Man Utd
38186145758-160
9
West Ham
381410146074-1452
10
Crystal Palace
381310155758-149
11
Brighton
381212145562-748
12
Bournemouth
38139165467-1348
13
Fulham
38138175561-647
14
Wolverhampton
38137185065-1546
15
Everton
38139164051-1140
16
Brentford
38109195665-939
17
Nottingham
3899204967-1832
18
Luton
3868245285-3326
19
Burnley
3859244178-3724
20
Sheffield
38372835104-6916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fulham
Newcastle
Các trận đấu gần nhất
FULNEW
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FULNEW
Tài 0.5
92‏%
1.45
100‏%
2.24
Tài 1.5
79‏%
1.45
84‏%
2.24
Tài 2.5
63‏%
1.45
71‏%
2.24
Tài 3.5
39‏%
1.45
61‏%
2.24
Tài 4.5
18‏%
1.45
39‏%
2.24
Tài 5.5
11‏%
1.45
18‏%
2.24
Xỉu 0.5
8‏%
1.45
0‏%
2.24
Xỉu 1.5
21‏%
1.45
16‏%
2.24
Xỉu 2.5
37‏%
1.45
29‏%
2.24
Xỉu 3.5
61‏%
1.45
39‏%
2.24
Xỉu 4.5
82‏%
1.45
61‏%
2.24
Xỉu 5.5
89‏%
1.45
82‏%
2.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Fulham
Newcastle
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Fulham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rodrigo Muniz
9
2690400.35
Jimenez, Raul
7
2470100.29
De Cordova-Reid, Bobby
14
3360200.18
Iwobi, Alex
17
3050200.17
M
Willian
20
3140220.13
M
Palhinha, Joao
26
3340200.12

Các cầu thủ
-
Newcastle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Isak, Alexander
14
30210250.70
Gordon, Anthony
10
35110310.31
Wilson, Callum
9
2090420.45
M
Guimaraes, Bruno
39
3770300.19
M
Longstaff, Sean
36
3560100.17
Barnes, Harvey
11
2150300.24

Sân vận động - Craven Cottage

Bàn Thắng Hiệp Một
21
38.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
61.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận24.301
Tổng Số Thẻ73
Tổng số bàn thắng55
Tổng Phạt Góc204