Ngày thi đấu 32
|
07
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
Manchester
|
Sức chứa
74197
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H10:1
3
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
67
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38287396346291
2
Arsenal
38285591296289
3
Liverpool
382410486414582
4
Aston Villa
382081076611568
5
Tottenham
382061274611366
6
Chelsea
381891177631463
7
Newcastle
381861485622360
8
Man Utd
38186145758-160
9
West Ham
381410146074-1452
10
Crystal Palace
381310155758-149
11
Brighton
381212145562-748
12
Bournemouth
38139165467-1348
13
Fulham
38138175561-647
14
Wolverhampton
38137185065-1546
15
Everton
38139164051-1140
16
Brentford
38109195665-939
17
Nottingham
3899204967-1832
18
Luton
3868245285-3326
19
Burnley
3859244178-3724
20
Sheffield
38372835104-6916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Man Utd
Liverpool
Các trận đấu gần nhất
MUNLFC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
5.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MUNLFC
Tài 0.5
97‏%
1.5
97‏%
2.26
Tài 1.5
79‏%
1.5
92‏%
2.26
Tài 2.5
63‏%
1.5
66‏%
2.26
Tài 3.5
34‏%
1.5
47‏%
2.26
Tài 4.5
16‏%
1.5
18‏%
2.26
Tài 5.5
8‏%
1.5
11‏%
2.26
Xỉu 0.5
3‏%
1.5
3‏%
2.26
Xỉu 1.5
21‏%
1.5
8‏%
2.26
Xỉu 2.5
37‏%
1.5
34‏%
2.26
Xỉu 3.5
66‏%
1.5
53‏%
2.26
Xỉu 4.5
84‏%
1.5
82‏%
2.26
Xỉu 5.5
92‏%
1.5
89‏%
2.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Man Utd
Liverpool
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Man Utd

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hojlund, Rasmus
9
30100300.33
M
Fernandes, Bruno
8
35100440.29
M
McTominay, Scott
39
3270300.22
Rashford, Marcus
10
3370120.21
Garnacho, Alejandro
17
3670100.19
M
Mainoo, Kobbie
37
2430100.13

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Salah, Mohamed
11
32180750.56
Nunez, Darwin
9
36110400.31
Jota, Diogo
20
21100500.48
Gakpo, Cody
18
3580200.23
Diaz, Luis
7
3780200.22
M
Mac Allister, Alexis
10
3350110.15

Sân vận động - Old Trafford

Bàn Thắng Hiệp Một
23
39.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
61.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận69.661
Tổng Số Thẻ81
Tổng số bàn thắng59
Tổng Phạt Góc271