Ngày thi đấu 32
|
07
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
60463
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H11:1
18
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 20
47
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38287396346291
2
Arsenal
38285591296289
3
Liverpool
382410486414582
4
Aston Villa
382081076611568
5
Tottenham
382061274611366
6
Chelsea
381891177631463
7
Newcastle
381861485622360
8
Man Utd
38186145758-160
9
West Ham
381410146074-1452
10
Crystal Palace
381310155758-149
11
Brighton
381212145562-748
12
Bournemouth
38139165467-1348
13
Fulham
38138175561-647
14
Wolverhampton
38137185065-1546
15
Everton
38139164051-1140
16
Brentford
38109195665-939
17
Nottingham
3899204967-1832
18
Luton
3868245285-3326
19
Burnley
3859244178-3724
20
Sheffield
38372835104-6916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Tottenham
Nottingham
Các trận đấu gần nhất
TOTNFO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
5.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

TOTNFO
Tài 0.5
100‏%
1.95
97‏%
1.29
Tài 1.5
97‏%
1.95
87‏%
1.29
Tài 2.5
79‏%
1.95
55‏%
1.29
Tài 3.5
45‏%
1.95
39‏%
1.29
Tài 4.5
21‏%
1.95
24‏%
1.29
Tài 5.5
11‏%
1.95
3‏%
1.29
Xỉu 0.5
0‏%
1.95
3‏%
1.29
Xỉu 1.5
3‏%
1.95
13‏%
1.29
Xỉu 2.5
21‏%
1.95
45‏%
1.29
Xỉu 3.5
55‏%
1.95
61‏%
1.29
Xỉu 4.5
79‏%
1.95
76‏%
1.29
Xỉu 5.5
89‏%
1.95
97‏%
1.29

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Tottenham
Nottingham
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Tottenham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Son, Heung-min
7
35170520.49
Richarlison
9
28110000.39
M
Kulusevski, Dejan
21
3680500.22
Johnson, Brennan
22
3250100.16
H
Romero, Cristian
17
3350000.15
M
Maddison, James
10
2840100.14

Các cầu thủ
-
Nottingham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wood, Chris
11
31140300.45
Hudson-Odoi, Callum
7
2980400.28
Awoniyi, Taiwo
9
2060200.30
Elanga, Anthony
21
3650100.14
M
Gibbs-White, Morgan
10
3750210.14
H
Boly, Willy
30
2020000.10

Sân vận động - Sân Vận Động Tottenham Hotspur

Bàn Thắng Hiệp Một
24
36.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
41
63.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận58.212
Tổng Số Thẻ107
Tổng số bàn thắng65
Tổng Phạt Góc229