Ngày thi đấu 33
|
14
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
66000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:1
17
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
33
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38287396346291
2
Arsenal
38285591296289
3
Liverpool
382410486414582
4
Aston Villa
382081076611568
5
Tottenham
382061274611366
6
Chelsea
381891177631463
7
Newcastle
381861485622360
8
Man Utd
38186145758-160
9
West Ham
381410146074-1452
10
Crystal Palace
381310155758-149
11
Brighton
381212145562-748
12
Bournemouth
38139165467-1348
13
Fulham
38138175561-647
14
Wolverhampton
38137185065-1546
15
Everton
38139164051-1140
16
Brentford
38109195665-939
17
Nottingham
3899204967-1832
18
Luton
3868245285-3326
19
Burnley
3859244178-3724
20
Sheffield
38372835104-6916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

West Ham
Fulham
Các trận đấu gần nhất
WHUFUL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

WHUFUL
Tài 0.5
97‏%
1.58
92‏%
1.45
Tài 1.5
95‏%
1.58
79‏%
1.45
Tài 2.5
68‏%
1.58
63‏%
1.45
Tài 3.5
53‏%
1.58
39‏%
1.45
Tài 4.5
24‏%
1.58
18‏%
1.45
Tài 5.5
11‏%
1.58
11‏%
1.45
Xỉu 0.5
3‏%
1.58
8‏%
1.45
Xỉu 1.5
5‏%
1.58
21‏%
1.45
Xỉu 2.5
32‏%
1.58
37‏%
1.45
Xỉu 3.5
47‏%
1.58
61‏%
1.45
Xỉu 4.5
76‏%
1.58
82‏%
1.45
Xỉu 5.5
89‏%
1.58
89‏%
1.45

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
West Ham
Fulham
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
West Ham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bowen, Jarrod
20
34160100.47
M
Kudus, Mohammed
14
3380200.24
M
Ward Prowse, James
8
3770320.19
M
Soucek, Tomas
28
3770300.19
Antonio, Michail
9
2660100.23
M
Paqueta, Lucas
10
3140120.13

Các cầu thủ
-
Fulham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rodrigo Muniz
9
2690400.35
Jimenez, Raul
7
2470100.29
De Cordova-Reid, Bobby
14
3360200.18
Iwobi, Alex
17
3050200.17
M
Willian
20
3140220.13
M
Palhinha, Joao
26
3340200.12

Sân vận động - Sân Vận Động London

Bàn Thắng Hiệp Một
27
45.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
54.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận59.281
Tổng Số Thẻ78
Tổng số bàn thắng59
Tổng Phạt Góc186