Ngày thi đấu 35
|
27
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
Liverpool
|
Sức chứa
39572
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 20
27
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38287396346291
2
Arsenal
38285591296289
3
Liverpool
382410486414582
4
Aston Villa
382081076611568
5
Tottenham
382061274611366
6
Chelsea
381891177631463
7
Newcastle
381861485622360
8
Man Utd
38186145758-160
9
West Ham
381410146074-1452
10
Crystal Palace
381310155758-149
11
Brighton
381212145562-748
12
Bournemouth
38139165467-1348
13
Fulham
38138175561-647
14
Wolverhampton
38137185065-1546
15
Everton
38139164051-1140
16
Brentford
38109195665-939
17
Nottingham
3899204967-1832
18
Luton
3868245285-3326
19
Burnley
3859244178-3724
20
Sheffield
38372835104-6916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Everton
Brentford
Các trận đấu gần nhất
EVEBRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

EVEBRE
Tài 0.5
95‏%
1.05
95‏%
1.47
Tài 1.5
74‏%
1.05
82‏%
1.47
Tài 2.5
42‏%
1.05
66‏%
1.47
Tài 3.5
21‏%
1.05
42‏%
1.47
Tài 4.5
5‏%
1.05
24‏%
1.47
Tài 5.5
3‏%
1.05
11‏%
1.47
Xỉu 0.5
5‏%
1.05
5‏%
1.47
Xỉu 1.5
26‏%
1.05
18‏%
1.47
Xỉu 2.5
58‏%
1.05
34‏%
1.47
Xỉu 3.5
79‏%
1.05
58‏%
1.47
Xỉu 4.5
95‏%
1.05
76‏%
1.47
Xỉu 5.5
97‏%
1.05
89‏%
1.47

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Everton
Brentford
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Everton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Doucoure, Abdoulaye
16
3270200.22
Calvert-Lewin, Dominic
9
3270620.22
M
Gueye, Idrissa
27
2640200.15
M
Harrison, Jack
11
2930000.10
Beto
9
3030100.10
M
McNeil, Dwight
7
3530200.09

Các cầu thủ
-
Brentford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Wissa, Yoane
11
34120200.35
Mbeumo, Bryan
19
2590330.36
Maupay, Neal
7
2960100.21
Toney, Ivan
17
1740200.24
Potter, Keane Lewis
23
3030000.10
M
Jensen, Mathias
8
3230000.09

Sân vận động - Goodison Park

Bàn Thắng Hiệp Một
15
37.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
62.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận39.042
Tổng Số Thẻ69
Tổng số bàn thắng40
Tổng Phạt Góc202