Ngày thi đấu 36
|
04
Tháng 5,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
17250
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
9
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
27
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38287396346291
2
Arsenal
38285591296289
3
Liverpool
382410486414582
4
Aston Villa
382081076611568
5
Tottenham
382061274611366
6
Chelsea
381891177631463
7
Newcastle
381861485622360
8
Man Utd
38186145758-160
9
West Ham
381410146074-1452
10
Crystal Palace
381310155758-149
11
Brighton
381212145562-748
12
Bournemouth
38139165467-1348
13
Fulham
38138175561-647
14
Wolverhampton
38137185065-1546
15
Everton
38139164051-1140
16
Brentford
38109195665-939
17
Nottingham
3899204967-1832
18
Luton
3868245285-3326
19
Burnley
3859244178-3724
20
Sheffield
38372835104-6916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Brentford
Fulham
Các trận đấu gần nhất
BREFUL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BREFUL
Tài 0.5
95‏%
1.47
92‏%
1.45
Tài 1.5
82‏%
1.47
79‏%
1.45
Tài 2.5
66‏%
1.47
63‏%
1.45
Tài 3.5
42‏%
1.47
39‏%
1.45
Tài 4.5
24‏%
1.47
18‏%
1.45
Tài 5.5
11‏%
1.47
11‏%
1.45
Xỉu 0.5
5‏%
1.47
8‏%
1.45
Xỉu 1.5
18‏%
1.47
21‏%
1.45
Xỉu 2.5
34‏%
1.47
37‏%
1.45
Xỉu 3.5
58‏%
1.47
61‏%
1.45
Xỉu 4.5
76‏%
1.47
82‏%
1.45
Xỉu 5.5
89‏%
1.47
89‏%
1.45

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Brentford
Fulham
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Brentford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Wissa, Yoane
11
34120200.35
Mbeumo, Bryan
19
2590330.36
Maupay, Neal
7
2960100.21
Toney, Ivan
17
1740200.24
Potter, Keane Lewis
23
3030000.10
M
Jensen, Mathias
8
3230000.09

Các cầu thủ
-
Fulham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rodrigo Muniz
9
2690400.35
Jimenez, Raul
7
2470100.29
De Cordova-Reid, Bobby
14
3360200.18
Iwobi, Alex
17
3050200.17
M
Willian
20
3140220.13
M
Palhinha, Joao
26
3340200.12

Sân vận động - Sân Vận Động Brentford Community

Bàn Thắng Hiệp Một
27
42.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
57.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận17.082
Tổng Số Thẻ78
Tổng số bàn thắng63
Tổng Phạt Góc194