Ngày thi đấu 37
|
11
Tháng 5,2024
|
Sân vận động
Nottingham
|
Sức chứa
30404
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
3
H22:3
H11:1
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
73
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38287396346291
2
Arsenal
38285591296289
3
Liverpool
382410486414582
4
Aston Villa
382081076611568
5
Tottenham
382061274611366
6
Chelsea
381891177631463
7
Newcastle
381861485622360
8
Man Utd
38186145758-160
9
West Ham
381410146074-1452
10
Crystal Palace
381310155758-149
11
Brighton
381212145562-748
12
Bournemouth
38139165467-1348
13
Fulham
38138175561-647
14
Wolverhampton
38137185065-1546
15
Everton
38139164051-1140
16
Brentford
38109195665-939
17
Nottingham
3899204967-1832
18
Luton
3868245285-3326
19
Burnley
3859244178-3724
20
Sheffield
38372835104-6916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Nottingham
Chelsea
Các trận đấu gần nhất
NFOChelsea
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
3
Tổng số bàn thắng
7.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

NFOChelsea
Tài 0.5
97‏%
1.29
97‏%
2.03
Tài 1.5
87‏%
1.29
89‏%
2.03
Tài 2.5
55‏%
1.29
71‏%
2.03
Tài 3.5
39‏%
1.29
55‏%
2.03
Tài 4.5
24‏%
1.29
37‏%
2.03
Tài 5.5
3‏%
1.29
11‏%
2.03
Xỉu 0.5
3‏%
1.29
3‏%
2.03
Xỉu 1.5
13‏%
1.29
11‏%
2.03
Xỉu 2.5
45‏%
1.29
29‏%
2.03
Xỉu 3.5
61‏%
1.29
45‏%
2.03
Xỉu 4.5
76‏%
1.29
63‏%
2.03
Xỉu 5.5
97‏%
1.29
89‏%
2.03

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Nottingham
Chelsea
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Nottingham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wood, Chris
11
31140300.45
Hudson-Odoi, Callum
7
2980400.28
Awoniyi, Taiwo
9
2060200.30
Elanga, Anthony
21
3650100.14
M
Gibbs-White, Morgan
10
3750210.14
H
Boly, Willy
30
2020000.10

Các cầu thủ
-
Chelsea

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Palmer, Cole
10
33220390.67
Jackson, Nicolas
15
35140700.40
Sterling, Raheem
0
3180000.26
Madueke, Noni
11
2350110.22
Mudryk, Mykhailo
0
3150000.16
M
Gallagher, Conor
23
3750100.14

Sân vận động - City Ground

Bàn Thắng Hiệp Một
21
36.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
63.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận27.831
Tổng Số Thẻ80
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc192