Ngày thi đấu 3
|
19
Tháng 8,2023
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
18439
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
14
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 24
13
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leicester City
463141189414897
2
Ipswich Town F.C.
462812692573596
3
Leeds United
462791081433890
4
Southampton FC
462691187632487
5
West Bromwich Albion
4621121370472375
6
Norwich
4621101579641573
7
Hull City
461913146860870
8
Middlesbrough
46209177162969
9
Coventry City
4617131670591164
10
Preston North End
46189195667-1163
11
Bristol City
461711185351262
12
Cardiff City
46195225370-1762
13
Millwall
461611194555-1059
14
Swansea City
461512195965-657
15
Watford
461317166161056
16
Sunderland AFC
46168225254-256
17
Stoke City
461511204960-1156
18
Queens Park Rangers
461511204758-1156
19
Blackburn Rovers
461411216074-1453
20
Sheffield Wednesday
46158234468-2453
21
Plymouth Argyle
461312215970-1151
22
Birmingham City
461311225065-1550
23
Huddersfield Town
46918194877-2945
24
Rotherham United
46512293789-5227

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Queens Park Rangers
Ipswich Town F.C.
Các trận đấu gần nhất
QPRIPS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
3
Tổng số bàn thắng
7.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

QPRIPS
Tài 0.5
89‏%
1.02
93‏%
2
Tài 1.5
72‏%
1.02
80‏%
2
Tài 2.5
46‏%
1.02
61‏%
2
Tài 3.5
17‏%
1.02
43‏%
2
Tài 4.5
2‏%
1.02
26‏%
2
Tài 5.5
2‏%
1.02
13‏%
2
Xỉu 0.5
11‏%
1.02
7‏%
2
Xỉu 1.5
28‏%
1.02
20‏%
2
Xỉu 2.5
54‏%
1.02
39‏%
2
Xỉu 3.5
83‏%
1.02
57‏%
2
Xỉu 4.5
98‏%
1.02
74‏%
2
Xỉu 5.5
98‏%
1.02
87‏%
2

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Queens Park Rangers
Ipswich Town F.C.
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Queens Park Rangers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Chair, Ilias
10
4470200.16
Dykes, Lyndon
9
4160310.15
M
Willock, Chris
7
3940300.10
M
Field, Sam
8
4340200.09
H
Paal, Kenneth
22
4440200.09
M
Colback, Jack
4
2930100.10

Các cầu thủ
-
Ipswich Town F.C.

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Broadhead, Nathan
33
39130100.33
Chaplin, Conor
10
45130600.29
M
Hutchinson, Omari
20
43100600.23
Moore, Kieffer
24
1870200.39
Hirst, George
9
2770010.26
Burns, Wes
7
3660100.17

Sân vận động - Loftus Road Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
21
35.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
39
65.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ116
Tổng số bàn thắng60
Tổng Phạt Góc245