Ngày thi đấu 10
|
03
Tháng 10,2023
|
Sân vận động
West Bromwich
|
Sức chứa
26688
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
21
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
24
/ 24
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leicester City
463141189414897
2
Ipswich Town F.C.
462812692573596
3
Leeds United
462791081433890
4
Southampton FC
462691187632487
5
West Bromwich Albion
4621121370472375
6
Norwich
4621101579641573
7
Hull City
461913146860870
8
Middlesbrough
46209177162969
9
Coventry City
4617131670591164
10
Preston North End
46189195667-1163
11
Bristol City
461711185351262
12
Cardiff City
46195225370-1762
13
Millwall
461611194555-1059
14
Swansea City
461512195965-657
15
Watford
461317166161056
16
Sunderland AFC
46168225254-256
17
Stoke City
461511204960-1156
18
Queens Park Rangers
461511204758-1156
19
Blackburn Rovers
461411216074-1453
20
Sheffield Wednesday
46158234468-2453
21
Plymouth Argyle
461312215970-1151
22
Birmingham City
461311225065-1550
23
Huddersfield Town
46918194877-2945
24
Rotherham United
46512293789-5227

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

West Bromwich Albion
Sheffield Wednesday
Các trận đấu gần nhất
WBASHW
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
4.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.33
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
67‏%

Tài/Xỉu

WBASHW
Tài 0.5
92‏%
1.48
93‏%
0.96
Tài 1.5
75‏%
1.48
74‏%
0.96
Tài 2.5
48‏%
1.48
46‏%
0.96
Tài 3.5
27‏%
1.48
22‏%
0.96
Tài 4.5
8‏%
1.48
4‏%
0.96
Tài 5.5
2‏%
1.48
4‏%
0.96
Xỉu 0.5
8‏%
1.48
7‏%
0.96
Xỉu 1.5
25‏%
1.48
26‏%
0.96
Xỉu 2.5
52‏%
1.48
54‏%
0.96
Xỉu 3.5
73‏%
1.48
78‏%
0.96
Xỉu 4.5
92‏%
1.48
96‏%
0.96
Xỉu 5.5
98‏%
1.48
96‏%
0.96

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
West Bromwich Albion
Sheffield Wednesday
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
West Bromwich Albion

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thomas-Asante, Brandon
21
41110510.27
M
Swift, John
10
3990330.23
Johnston, Mikey
23
2070100.35
M
Diangana, Grady
11
3870300.18
M
Wallace, Jed
7
4460300.14
H
Furlong, Darnell
2
4850300.10

Các cầu thủ
-
Sheffield Wednesday

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ugbo, Ike
12
1870300.39
Musaba, Anthony
45
4370400.16
M
Windass, Josh
11
2560400.24
Cadamarteri, Bailey Tye
18
2340000.17
M
Johnson, Marvin
18
2940100.14
Smith, Michael
24
3140300.13

Sân vận động - The Hawthorns

Bàn Thắng Hiệp Một
24
43.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
56.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ84
Tổng số bàn thắng55
Tổng Phạt Góc270