Ngày thi đấu 27
|
12
Tháng 1,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
25586
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:1
7
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 24
20
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leicester City
463141189414897
2
Ipswich Town F.C.
462812692573596
3
Leeds United
462791081433890
4
Southampton FC
462691187632487
5
West Bromwich Albion
4621121370472375
6
Norwich
4621101579641573
7
Hull City
461913146860870
8
Middlesbrough
46209177162969
9
Coventry City
4617131670591164
10
Preston North End
46189195667-1163
11
Bristol City
461711185351262
12
Cardiff City
46195225370-1762
13
Millwall
461611194555-1059
14
Swansea City
461512195965-657
15
Watford
461317166161056
16
Sunderland AFC
46168225254-256
17
Stoke City
461511204960-1156
18
Queens Park Rangers
461511204758-1156
19
Blackburn Rovers
461411216074-1453
20
Sheffield Wednesday
46158234468-2453
21
Plymouth Argyle
461312215970-1151
22
Birmingham City
461311225065-1550
23
Huddersfield Town
46918194877-2945
24
Rotherham United
46512293789-5227

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hull City
Norwich
Các trận đấu gần nhất
HULNOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
0
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
6.00
0.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
0‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
100‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HULNOR
Tài 0.5
93‏%
1.48
96‏%
1.65
Tài 1.5
76‏%
1.48
77‏%
1.65
Tài 2.5
59‏%
1.48
60‏%
1.65
Tài 3.5
33‏%
1.48
42‏%
1.65
Tài 4.5
13‏%
1.48
17‏%
1.65
Tài 5.5
4‏%
1.48
6‏%
1.65
Xỉu 0.5
7‏%
1.48
4‏%
1.65
Xỉu 1.5
24‏%
1.48
23‏%
1.65
Xỉu 2.5
41‏%
1.48
40‏%
1.65
Xỉu 3.5
67‏%
1.48
58‏%
1.65
Xỉu 4.5
87‏%
1.48
83‏%
1.65
Xỉu 5.5
96‏%
1.48
94‏%
1.65

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hull City
Norwich
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hull City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Philogene-Bidace, Jaden
23
32120500.38
M
Tufan, Ozan
7
37100220.27
M
Carvalho, Fabio
45
2090110.45
Connolly, Aaron
44
2880200.29
Delap, Liam
20
3180200.26
M
Twine, Scott
7
2540110.16

Các cầu thủ
-
Norwich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sargent, Josh
9
28160200.57
M
Gabriel Davi Gomes Sara
17
48130300.27
Rowe, Jon
27
34120400.35
Idah, Adam
11
2860410.21
Sainz, Borja
7
3560300.17
Barnes, Ashley
10
3660110.17

Sân vận động - MKM Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
34
54.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
45.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận6.607
Tổng Số Thẻ102
Tổng số bàn thắng62
Tổng Phạt Góc243