Ngày thi đấu 32
|
13
Tháng 2,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
29409
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
10
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 24
67
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leicester City
463141189414897
2
Ipswich Town F.C.
462812692573596
3
Leeds United
462791081433890
4
Southampton FC
462691187632487
5
West Bromwich Albion
4621121370472375
6
Norwich
4621101579641573
7
Hull City
461913146860870
8
Middlesbrough
46209177162969
9
Coventry City
4617131670591164
10
Preston North End
46189195667-1163
11
Bristol City
461711185351262
12
Cardiff City
46195225370-1762
13
Millwall
461611194555-1059
14
Swansea City
461512195965-657
15
Watford
461317166161056
16
Sunderland AFC
46168225254-256
17
Stoke City
461511204960-1156
18
Queens Park Rangers
461511204758-1156
19
Blackburn Rovers
461411216074-1453
20
Sheffield Wednesday
46158234468-2453
21
Plymouth Argyle
461312215970-1151
22
Birmingham City
461311225065-1550
23
Huddersfield Town
46918194877-2945
24
Rotherham United
46512293789-5227

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Birmingham City
Blackburn Rovers
Các trận đấu gần nhất
BCBLA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
67‏%

Tài/Xỉu

BCBLA
Tài 0.5
91‏%
1.09
91‏%
1.3
Tài 1.5
67‏%
1.09
76‏%
1.3
Tài 2.5
46‏%
1.09
63‏%
1.3
Tài 3.5
26‏%
1.09
37‏%
1.3
Tài 4.5
11‏%
1.09
15‏%
1.3
Tài 5.5
7‏%
1.09
7‏%
1.3
Xỉu 0.5
9‏%
1.09
9‏%
1.3
Xỉu 1.5
33‏%
1.09
24‏%
1.3
Xỉu 2.5
54‏%
1.09
37‏%
1.3
Xỉu 3.5
74‏%
1.09
63‏%
1.3
Xỉu 4.5
89‏%
1.09
85‏%
1.3
Xỉu 5.5
93‏%
1.09
93‏%
1.3

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Birmingham City
Blackburn Rovers
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Birmingham City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Stansfield, Jay
28
43120500.28
M
James, Jordan
19
4280400.19
M
Bacuna, Juninho
7
4570110.16
M
Dembele, Siriki
17
3360000.18
M
Miyoshi, Koji
11
4360100.14
Jutkiewicz, Lukas
10
2730310.11

Các cầu thủ
-
Blackburn Rovers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Szmodics, Sammie
8
44270700.61
M
Sigurdsson, Arnor
7
2950000.17
M
Dolan, Tyrhys
10
3650000.14
Leonard, Harry
20
1930100.16
Gallagher, Sam
9
2430100.13
M
Hedges, Ryan
19
1720100.12

Sân vận động - St Andrew's Trillion Trophy Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
26
46.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
53.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận935
Tổng Số Thẻ88
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc236