Bảng xếp hạng|Giải Hạng Nhất
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Leicester City | 46 | 31 | 4 | 11 | 89 | 41 | 48 | 97 | BTTTB |
2 | Ipswich Town F.C. | 46 | 28 | 12 | 6 | 92 | 57 | 35 | 96 | HHHTT |
3 | Leeds United | 46 | 27 | 9 | 10 | 81 | 43 | 38 | 90 | HBTBB |
4 | Southampton FC | 46 | 26 | 9 | 11 | 87 | 63 | 24 | 87 | TBBBT |
5 | West Bromwich Albion | 46 | 21 | 12 | 13 | 70 | 47 | 23 | 75 | TBBBT |
6 | Norwich | 46 | 21 | 10 | 15 | 79 | 64 | 15 | 73 | HTHHB |
7 | Hull City | 46 | 19 | 13 | 14 | 68 | 60 | 8 | 70 | THTHB |
8 | Middlesbrough | 46 | 20 | 9 | 17 | 71 | 62 | 9 | 69 | HHBTT |
9 | Coventry City | 46 | 17 | 13 | 16 | 70 | 59 | 11 | 64 | BBHBB |
10 | Preston North End | 46 | 18 | 9 | 19 | 56 | 67 | -11 | 63 | BBBBB |
11 | Bristol City | 46 | 17 | 11 | 18 | 53 | 51 | 2 | 62 | THHTB |
12 | Cardiff City | 46 | 19 | 5 | 22 | 53 | 70 | -17 | 62 | TBTBB |
13 | Millwall | 46 | 16 | 11 | 19 | 45 | 55 | -10 | 59 | TTTTT |
14 | Swansea City | 46 | 15 | 12 | 19 | 59 | 65 | -6 | 57 | TTTHB |
15 | Watford | 46 | 13 | 17 | 16 | 61 | 61 | 0 | 56 | HBHTB |
16 | Sunderland AFC | 46 | 16 | 8 | 22 | 52 | 54 | -2 | 56 | HTBBB |
17 | Stoke City | 46 | 15 | 11 | 20 | 49 | 60 | -11 | 56 | BHTTT |
18 | Queens Park Rangers | 46 | 15 | 11 | 20 | 47 | 58 | -11 | 56 | HBTTT |
19 | Blackburn Rovers | 46 | 14 | 11 | 21 | 60 | 74 | -14 | 53 | BTBHT |
20 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 8 | 23 | 44 | 68 | -24 | 53 | HHTTT |
21 | Plymouth Argyle | 46 | 13 | 12 | 21 | 59 | 70 | -11 | 51 | HTBBT |
22 | Birmingham City | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 | 65 | -15 | 50 | BTHHT |
23 | Huddersfield Town | 46 | 9 | 18 | 19 | 48 | 77 | -29 | 45 | BHBHB |
24 | Rotherham United | 46 | 5 | 12 | 29 | 37 | 89 | -52 | 27 | BBHBT |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Birmingham City
Blackburn Rovers
Các trận đấu gần nhất- Birmingham City
Các trận đấu gần nhất- Blackburn Rovers
Những trận kế tiếp - Birmingham City
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Blackburn Rovers
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| BC | BLA | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 2.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.67 2 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 2.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
Tài/Xỉu
| BC | BLA | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 91% 1.09 | 91% 1.3 |
| Tài 1.5 | 67% 1.09 | 76% 1.3 |
| Tài 2.5 | 46% 1.09 | 63% 1.3 |
| Tài 3.5 | 26% 1.09 | 37% 1.3 |
| Tài 4.5 | 11% 1.09 | 15% 1.3 |
| Tài 5.5 | 7% 1.09 | 7% 1.3 |
| Xỉu 0.5 | 9% 1.09 | 9% 1.3 |
| Xỉu 1.5 | 33% 1.09 | 24% 1.3 |
| Xỉu 2.5 | 54% 1.09 | 37% 1.3 |
| Xỉu 3.5 | 74% 1.09 | 63% 1.3 |
| Xỉu 4.5 | 89% 1.09 | 85% 1.3 |
| Xỉu 5.5 | 93% 1.09 | 93% 1.3 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Birmingham City
Blackburn Rovers
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Stansfield, Jay 28 | 43 | 12 | 0 | 5 | 0 | 0.28 |
| M | ![]() James, Jordan 19 | 42 | 8 | 0 | 4 | 0 | 0.19 |
| M | ![]() Bacuna, Juninho 7 | 45 | 7 | 0 | 1 | 1 | 0.16 |
| M | ![]() Dembele, Siriki 17 | 33 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0.18 |
| M | ![]() Miyoshi, Koji 11 | 43 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0.14 |
| TĐ | ![]() Jutkiewicz, Lukas 10 | 27 | 3 | 0 | 3 | 1 | 0.11 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Szmodics, Sammie 8 | 44 | 27 | 0 | 7 | 0 | 0.61 |
| M | ![]() Sigurdsson, Arnor 7 | 29 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.17 |
| M | ![]() Dolan, Tyrhys 10 | 36 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.14 |
| TĐ | ![]() Leonard, Harry 20 | 19 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.16 |
| TĐ | ![]() Gallagher, Sam 9 | 24 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.13 |
| M | ![]() Hedges, Ryan 19 | 17 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.12 |
Sân vận động - St Andrew's Trillion Trophy Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
26
46.4%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
53.6%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 7) |
| Khán giả trên trận | 935 |
| Tổng Số Thẻ | 88 |
| Tổng số bàn thắng | 56 |
| Tổng Phạt Góc | 236 |








