Ngày thi đấu 44
|
20
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
Norwich
|
Sức chứa
27244
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
9
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 24
67
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leicester City
463141189414897
2
Ipswich Town F.C.
462812692573596
3
Leeds United
462791081433890
4
Southampton FC
462691187632487
5
West Bromwich Albion
4621121370472375
6
Norwich
4621101579641573
7
Hull City
461913146860870
8
Middlesbrough
46209177162969
9
Coventry City
4617131670591164
10
Preston North End
46189195667-1163
11
Bristol City
461711185351262
12
Cardiff City
46195225370-1762
13
Millwall
461611194555-1059
14
Swansea City
461512195965-657
15
Watford
461317166161056
16
Sunderland AFC
46168225254-256
17
Stoke City
461511204960-1156
18
Queens Park Rangers
461511204758-1156
19
Blackburn Rovers
461411216074-1453
20
Sheffield Wednesday
46158234468-2453
21
Plymouth Argyle
461312215970-1151
22
Birmingham City
461311225065-1550
23
Huddersfield Town
46918194877-2945
24
Rotherham United
46512293789-5227

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Norwich
Bristol City
Các trận đấu gần nhất
NORBRC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
0
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
0.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
0‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
100‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

NORBRC
Tài 0.5
96‏%
1.65
91‏%
1.15
Tài 1.5
77‏%
1.65
61‏%
1.15
Tài 2.5
60‏%
1.65
37‏%
1.15
Tài 3.5
42‏%
1.65
22‏%
1.15
Tài 4.5
17‏%
1.65
15‏%
1.15
Tài 5.5
6‏%
1.65
0‏%
1.15
Xỉu 0.5
4‏%
1.65
9‏%
1.15
Xỉu 1.5
23‏%
1.65
39‏%
1.15
Xỉu 2.5
40‏%
1.65
63‏%
1.15
Xỉu 3.5
58‏%
1.65
78‏%
1.15
Xỉu 4.5
83‏%
1.65
85‏%
1.15
Xỉu 5.5
94‏%
1.65
100‏%
1.15

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Norwich
Bristol City
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Norwich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sargent, Josh
9
28160200.57
M
Gabriel Davi Gomes Sara
17
48130300.27
Rowe, Jon
27
34120400.35
Idah, Adam
11
2860410.21
Sainz, Borja
7
3560300.17
Barnes, Ashley
10
3660110.17

Các cầu thủ
-
Bristol City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Conway, Tommy
15
39100350.26
Wells, Nahki
21
3570420.20
Bell, Sam
20
3350100.15
M
Sykes, Mark
17
4050200.13
H
Dickie, Rob
16
4150300.12
M
Mehmeti, Anis
11
3840100.11

Sân vận động - Carrow Road

Bàn Thắng Hiệp Một
28
43.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
37
56.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ99
Tổng số bàn thắng65
Tổng Phạt Góc253