Ngày thi đấu 9
|
23
Tháng 9,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H13:0
14
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 24
80
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Portsmouth
462813578413797
2
Derby County
462881078374192
3
Bolton Wanderers
462512986513587
4
Peterborough United
462591289612884
5
Oxford United
4622111379562377
6
Barnsley
4621131282641876
7
Lincoln City
4620141265402574
8
Blackpool
4621101565481773
9
Stevenage FC
4619141357461171
10
Wycombe Wanderers
461714156055565
11
Leyton Orient London
461811175355-265
12
Wigan
462010166356762
13
Exeter City
461710194661-1561
14
Northampton Town
46179205766-960
15
Bristol Rovers
46169215268-1657
16
Charlton Athletic
461120156465-153
17
Reading
461611196870-253
18
Cambridge United
461212223961-2248
19
Shrewsbury Town
46139243567-3248
20
Burton Albion
461210243967-2846
21
Cheltenham Town
46128264165-2444
22
Fleetwood Town
461013234972-2343
23
Port Vale
461011254174-3341
24
Carlisle United
4679304181-4030

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Blackpool
Reading
Các trận đấu gần nhất
BLPREA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
3
Tổng số bàn thắng
6.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BLPREA
Tài 0.5
89‏%
1.41
98‏%
1.48
Tài 1.5
65‏%
1.41
80‏%
1.48
Tài 2.5
46‏%
1.41
54‏%
1.48
Tài 3.5
26‏%
1.41
39‏%
1.48
Tài 4.5
15‏%
1.41
22‏%
1.48
Tài 5.5
4‏%
1.41
4‏%
1.48
Xỉu 0.5
11‏%
1.41
2‏%
1.48
Xỉu 1.5
35‏%
1.41
20‏%
1.48
Xỉu 2.5
54‏%
1.41
46‏%
1.48
Xỉu 3.5
74‏%
1.41
61‏%
1.48
Xỉu 4.5
85‏%
1.41
78‏%
1.48
Xỉu 5.5
96‏%
1.41
96‏%
1.48

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Blackpool
Reading
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Blackpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rhodes, Jordan
16
29150430.52
Dembele, Karamoko
11
3980200.21
Beesley, Jake
18
2970210.24
Lavery, Shayne
19
3150110.16
M
Carey, Sonny
10
3550100.14
M
Hamilton, CJ
22
4440200.09

Các cầu thủ
-
Reading

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Smith, Sam
10
34150310.44
Knibbs, Harvey
7
45110300.24
M
Wing, Lewis
10
42100200.24
M
Azeez, Femi
11
4680400.17
Ehibhatiomhan, Kelvin
9
4050300.13
Ballard, Dominic
9
1030000.30