Ngày thi đấu 17
|
11
Tháng 11,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
1
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
22
/ 24
87
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Portsmouth
462813578413797
2
Derby County
462881078374192
3
Bolton Wanderers
462512986513587
4
Peterborough United
462591289612884
5
Oxford United
4622111379562377
6
Barnsley
4621131282641876
7
Lincoln City
4620141265402574
8
Blackpool
4621101565481773
9
Stevenage FC
4619141357461171
10
Wycombe Wanderers
461714156055565
11
Leyton Orient London
461811175355-265
12
Wigan
462010166356762
13
Exeter City
461710194661-1561
14
Northampton Town
46179205766-960
15
Bristol Rovers
46169215268-1657
16
Charlton Athletic
461120156465-153
17
Reading
461611196870-253
18
Cambridge United
461212223961-2248
19
Shrewsbury Town
46139243567-3248
20
Burton Albion
461210243967-2846
21
Cheltenham Town
46128264165-2444
22
Fleetwood Town
461013234972-2343
23
Port Vale
461011254174-3341
24
Carlisle United
4679304181-4030

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Lincoln City
Port Vale
Các trận đấu gần nhất
LICPVA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
3.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LICPVA
Tài 0.5
91‏%
1.41
89‏%
0.89
Tài 1.5
70‏%
1.41
67‏%
0.89
Tài 2.5
39‏%
1.41
46‏%
0.89
Tài 3.5
17‏%
1.41
22‏%
0.89
Tài 4.5
7‏%
1.41
17‏%
0.89
Tài 5.5
4‏%
1.41
7‏%
0.89
Xỉu 0.5
9‏%
1.41
11‏%
0.89
Xỉu 1.5
30‏%
1.41
33‏%
0.89
Xỉu 2.5
61‏%
1.41
54‏%
0.89
Xỉu 3.5
83‏%
1.41
78‏%
0.89
Xỉu 4.5
93‏%
1.41
83‏%
0.89
Xỉu 5.5
96‏%
1.41
93‏%
0.89

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Lincoln City
Port Vale
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Lincoln City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Taylor, Joe
9
19100100.53
M
Mandroiu, Daniel
14
3180250.26
Fairchild, Recco Hackett
7
2970310.24
M
Moylan, Jack
10
1840000.22
M
Bishop, Teddy
10
3340210.12
M
Sorensen, Lasse
2
4440300.09

Các cầu thủ
-
Port Vale

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Garrity, Ben
8
39100400.26
M
Chislett, Ethan
10
4390120.21
Dipepa, Baylee
12
2230200.14
Wilson, James
29
2730110.11
M
Devine, Alfie
11
2020110.10
M
Arblaster, Ollie
18
2020200.10