Ngày thi đấu 22
|
16
Tháng 12,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H12:0
23
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 24
33
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Portsmouth
462813578413797
2
Derby County
462881078374192
3
Bolton Wanderers
462512986513587
4
Peterborough United
462591289612884
5
Oxford United
4622111379562377
6
Barnsley
4621131282641876
7
Lincoln City
4620141265402574
8
Blackpool
4621101565481773
9
Stevenage FC
4619141357461171
10
Wycombe Wanderers
461714156055565
11
Leyton Orient London
461811175355-265
12
Wigan
462010166356762
13
Exeter City
461710194661-1561
14
Northampton Town
46179205766-960
15
Bristol Rovers
46169215268-1657
16
Charlton Athletic
461120156465-153
17
Reading
461611196870-253
18
Cambridge United
461212223961-2248
19
Shrewsbury Town
46139243567-3248
20
Burton Albion
461210243967-2846
21
Cheltenham Town
46128264165-2444
22
Fleetwood Town
461013234972-2343
23
Port Vale
461011254174-3341
24
Carlisle United
4679304181-4030

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Port Vale
Wigan
Các trận đấu gần nhất
PVAWIG
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
1.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.33
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PVAWIG
Tài 0.5
89‏%
0.89
96‏%
1.37
Tài 1.5
67‏%
0.89
76‏%
1.37
Tài 2.5
46‏%
0.89
46‏%
1.37
Tài 3.5
22‏%
0.89
22‏%
1.37
Tài 4.5
17‏%
0.89
15‏%
1.37
Tài 5.5
7‏%
0.89
4‏%
1.37
Xỉu 0.5
11‏%
0.89
4‏%
1.37
Xỉu 1.5
33‏%
0.89
24‏%
1.37
Xỉu 2.5
54‏%
0.89
54‏%
1.37
Xỉu 3.5
78‏%
0.89
78‏%
1.37
Xỉu 4.5
83‏%
0.89
85‏%
1.37
Xỉu 5.5
93‏%
0.89
96‏%
1.37

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Port Vale
Wigan
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Port Vale

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Garrity, Ben
8
39100400.26
M
Chislett, Ethan
10
4390120.21
Dipepa, Baylee
12
2230200.14
Wilson, James
29
2730110.11
M
Devine, Alfie
11
2020110.10
M
Arblaster, Ollie
18
2020200.10

Các cầu thủ
-
Wigan

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Humphrys, Stephen
11
3890300.24
M
Aasgaard, Thelo
10
3580100.23
Wyke, Charlie
9
1870200.39
Magennis, Josh
28
3670120.19
M
Godo, Martial
0
3440000.12
H
Hughes, Charlie
6
4340200.09