Ngày thi đấu 34
|
17
Tháng 2,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:0
20
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 24
7
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Portsmouth
462813578413797
2
Derby County
462881078374192
3
Bolton Wanderers
462512986513587
4
Peterborough United
462591289612884
5
Oxford United
4622111379562377
6
Barnsley
4621131282641876
7
Lincoln City
4620141265402574
8
Blackpool
4621101565481773
9
Stevenage FC
4619141357461171
10
Wycombe Wanderers
461714156055565
11
Leyton Orient London
461811175355-265
12
Wigan
462010166356762
13
Exeter City
461710194661-1561
14
Northampton Town
46179205766-960
15
Bristol Rovers
46169215268-1657
16
Charlton Athletic
461120156465-153
17
Reading
461611196870-253
18
Cambridge United
461212223961-2248
19
Shrewsbury Town
46139243567-3248
20
Burton Albion
461210243967-2846
21
Cheltenham Town
46128264165-2444
22
Fleetwood Town
461013234972-2343
23
Port Vale
461011254174-3341
24
Carlisle United
4679304181-4030

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Leyton Orient London
Burton Albion
Các trận đấu gần nhất
LEYBUR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

LEYBUR
Tài 0.5
91‏%
1.15
89‏%
0.85
Tài 1.5
61‏%
1.15
70‏%
0.85
Tài 2.5
46‏%
1.15
46‏%
0.85
Tài 3.5
22‏%
1.15
17‏%
0.85
Tài 4.5
11‏%
1.15
9‏%
0.85
Tài 5.5
2‏%
1.15
0‏%
0.85
Xỉu 0.5
9‏%
1.15
11‏%
0.85
Xỉu 1.5
39‏%
1.15
30‏%
0.85
Xỉu 2.5
54‏%
1.15
54‏%
0.85
Xỉu 3.5
78‏%
1.15
83‏%
0.85
Xỉu 4.5
89‏%
1.15
91‏%
0.85
Xỉu 5.5
98‏%
1.15
100‏%
0.85

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Leyton Orient London
Burton Albion
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Leyton Orient London

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sotiriou, Ruel
10
42110600.26
Forde, Shaqai
17
4090100.23
Agyei, Dan
7
1750310.29
O'Neill, Ollie
7
1750100.29
M
Moncur, George
14
3540210.11
M
Galbraith, Ethan
22
3940200.10

Các cầu thủ
-
Burton Albion

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lubala, Beryly
30
2050100.25
M
Helm, Mark
17
3750000.14
M
Powell, Joe
7
4450110.11
H
Brayford, John
2
3130300.10
Bennett, Mason
32
3430100.09
H
Seddon, Steve
3
3630000.08