Ngày thi đấu 37
|
09
Tháng 3,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
16
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 24
67
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Portsmouth
462813578413797
2
Derby County
462881078374192
3
Bolton Wanderers
462512986513587
4
Peterborough United
462591289612884
5
Oxford United
4622111379562377
6
Barnsley
4621131282641876
7
Lincoln City
4620141265402574
8
Blackpool
4621101565481773
9
Stevenage FC
4619141357461171
10
Wycombe Wanderers
461714156055565
11
Leyton Orient London
461811175355-265
12
Wigan
462010166356762
13
Exeter City
461710194661-1561
14
Northampton Town
46179205766-960
15
Bristol Rovers
46169215268-1657
16
Charlton Athletic
461120156465-153
17
Reading
461611196870-253
18
Cambridge United
461212223961-2248
19
Shrewsbury Town
46139243567-3248
20
Burton Albion
461210243967-2846
21
Cheltenham Town
46128264165-2444
22
Fleetwood Town
461013234972-2343
23
Port Vale
461011254174-3341
24
Carlisle United
4679304181-4030

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wigan
Leyton Orient London
Các trận đấu gần nhất
WIGLEY
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
6.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.33
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WIGLEY
Tài 0.5
96‏%
1.37
91‏%
1.15
Tài 1.5
76‏%
1.37
61‏%
1.15
Tài 2.5
46‏%
1.37
46‏%
1.15
Tài 3.5
22‏%
1.37
22‏%
1.15
Tài 4.5
15‏%
1.37
11‏%
1.15
Tài 5.5
4‏%
1.37
2‏%
1.15
Xỉu 0.5
4‏%
1.37
9‏%
1.15
Xỉu 1.5
24‏%
1.37
39‏%
1.15
Xỉu 2.5
54‏%
1.37
54‏%
1.15
Xỉu 3.5
78‏%
1.37
78‏%
1.15
Xỉu 4.5
85‏%
1.37
89‏%
1.15
Xỉu 5.5
96‏%
1.37
98‏%
1.15

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Wigan
Leyton Orient London
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Wigan

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Humphrys, Stephen
11
3890300.24
M
Aasgaard, Thelo
10
3580100.23
Wyke, Charlie
9
1870200.39
Magennis, Josh
28
3670120.19
M
Godo, Martial
0
3440000.12
H
Hughes, Charlie
6
4340200.09

Các cầu thủ
-
Leyton Orient London

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sotiriou, Ruel
10
42110600.26
Forde, Shaqai
17
4090100.23
Agyei, Dan
7
1750310.29
O'Neill, Ollie
7
1750100.29
M
Moncur, George
14
3540210.11
M
Galbraith, Ethan
22
3940200.10