Ngày thi đấu 42
|
01
Tháng 4,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
13
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 24
80
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Portsmouth
462813578413797
2
Derby County
462881078374192
3
Bolton Wanderers
462512986513587
4
Peterborough United
462591289612884
5
Oxford United
4622111379562377
6
Barnsley
4621131282641876
7
Lincoln City
4620141265402574
8
Blackpool
4621101565481773
9
Stevenage FC
4619141357461171
10
Wycombe Wanderers
461714156055565
11
Leyton Orient London
461811175355-265
12
Wigan
462010166356762
13
Exeter City
461710194661-1561
14
Northampton Town
46179205766-960
15
Bristol Rovers
46169215268-1657
16
Charlton Athletic
461120156465-153
17
Reading
461611196870-253
18
Cambridge United
461212223961-2248
19
Shrewsbury Town
46139243567-3248
20
Burton Albion
461210243967-2846
21
Cheltenham Town
46128264165-2444
22
Fleetwood Town
461013234972-2343
23
Port Vale
461011254174-3341
24
Carlisle United
4679304181-4030

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Blackpool
Wycombe Wanderers
Các trận đấu gần nhất
BLPWYW
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
6.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BLPWYW
Tài 0.5
89‏%
1.41
87‏%
1.3
Tài 1.5
65‏%
1.41
67‏%
1.3
Tài 2.5
46‏%
1.41
46‏%
1.3
Tài 3.5
26‏%
1.41
28‏%
1.3
Tài 4.5
15‏%
1.41
13‏%
1.3
Tài 5.5
4‏%
1.41
7‏%
1.3
Xỉu 0.5
11‏%
1.41
13‏%
1.3
Xỉu 1.5
35‏%
1.41
33‏%
1.3
Xỉu 2.5
54‏%
1.41
54‏%
1.3
Xỉu 3.5
74‏%
1.41
72‏%
1.3
Xỉu 4.5
85‏%
1.41
87‏%
1.3
Xỉu 5.5
96‏%
1.41
93‏%
1.3

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Blackpool
Wycombe Wanderers
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Blackpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rhodes, Jordan
16
29150430.52
Dembele, Karamoko
11
3980200.21
Beesley, Jake
18
2970210.24
Lavery, Shayne
19
3150110.16
M
Carey, Sonny
10
3550100.14
M
Hamilton, CJ
22
4440200.09

Các cầu thủ
-
Wycombe Wanderers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Leahy, Luke
10
44110570.25
McCleary, Garath
12
4050110.13
Taylor, Dale
20
4250000.12
H
Low, Joseph
17
3440000.12
Vokes, Sam
9
4040200.10
Kone, Richard
24
1730200.18