Ngày thi đấu 6
|
24
Tháng 9,2023
|
Sân vận động
Las Palmas de Gran Canaria
|
Sức chứa
32400
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38298187266195
2
Barcelona
38267579443585
3
Girona
38256785463981
4
Atlético
382441070432776
5
Bilbao
381911861372468
6
Sociedad
3816121051391260
7
Real Betis
38141594845357
8
Villarreal
381411136565053
9
Valencia
381310154045-549
10
Alavés
381210163646-1046
11
Osasuna
38129174556-1145
12
Getafe
381013154254-1243
13
Celta Vigo
381011174657-1141
14
Sevilla
381011174854-641
15
Mallorca
38816143344-1140
16
Las Palmas
381010183347-1440
17
Vallecano
38814162948-1938
18
Cadiz
38615172655-2933
19
Almería
38312234375-3221
20
Granada
3849253879-4121

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Las Palmas
Granada
Các trận đấu gần nhất
LPAGCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

LPAGCF
Tài 0.5
95‏%
0.87
100‏%
1
Tài 1.5
66‏%
0.87
79‏%
1
Tài 2.5
29‏%
0.87
47‏%
1
Tài 3.5
11‏%
0.87
34‏%
1
Tài 4.5
8‏%
0.87
24‏%
1
Tài 5.5
3‏%
0.87
16‏%
1
Xỉu 0.5
5‏%
0.87
0‏%
1
Xỉu 1.5
34‏%
0.87
21‏%
1
Xỉu 2.5
71‏%
0.87
53‏%
1
Xỉu 3.5
89‏%
0.87
66‏%
1
Xỉu 4.5
92‏%
0.87
76‏%
1
Xỉu 5.5
97‏%
0.87
84‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Las Palmas
Granada
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Las Palmas

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Rodriguez, Kirian
20
3760400.16
Cardona, Marc
11
2640310.15
Moleiro, Alberto
10
2830100.11
El Haddadi, Munir
17
3830100.08
H
Herzog
15
420000.50
M
Viera, Jonathan
8
920020.22

Các cầu thủ
-
Granada

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Uzuni, Myrto
10
34110440.32
M
Zaragoza, Bryan
26
2160210.29
Boye, Lucas
7
3160400.19
H
Sanchez, Ricard
12
3330000.09
M
Pellistri, Facundo
19
1520000.13
H
Bruno Mendez
2
1720100.12

Sân vận động - Gran Canaria

Bàn Thắng Hiệp Một
11
27.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
72.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận25.055
Tổng Số Thẻ96
Tổng số bàn thắng40
Tổng Phạt Góc194