Ngày thi đấu 7
|
27
Tháng 9,2023
|
Sân vận động
Valencia
|
Sức chứa
49430
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 20
47
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38298187266195
2
Barcelona
38267579443585
3
Girona
38256785463981
4
Atlético
382441070432776
5
Bilbao
381911861372468
6
Sociedad
3816121051391260
7
Real Betis
38141594845357
8
Villarreal
381411136565053
9
Valencia
381310154045-549
10
Alavés
381210163646-1046
11
Osasuna
38129174556-1145
12
Getafe
381013154254-1243
13
Celta Vigo
381011174657-1141
14
Sevilla
381011174854-641
15
Mallorca
38816143344-1140
16
Las Palmas
381010183347-1440
17
Vallecano
38814162948-1938
18
Cadiz
38615172655-2933
19
Almería
38312234375-3221
20
Granada
3849253879-4121

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Valencia
Sociedad
Các trận đấu gần nhất
VCFRSO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

VCFRSO
Tài 0.5
89‏%
1.05
87‏%
1.34
Tài 1.5
55‏%
1.05
66‏%
1.34
Tài 2.5
42‏%
1.05
39‏%
1.34
Tài 3.5
24‏%
1.05
21‏%
1.34
Tài 4.5
8‏%
1.05
11‏%
1.34
Tài 5.5
5‏%
1.05
5‏%
1.34
Xỉu 0.5
11‏%
1.05
13‏%
1.34
Xỉu 1.5
45‏%
1.05
34‏%
1.34
Xỉu 2.5
58‏%
1.05
61‏%
1.34
Xỉu 3.5
76‏%
1.05
79‏%
1.34
Xỉu 4.5
92‏%
1.05
89‏%
1.34
Xỉu 5.5
95‏%
1.05
95‏%
1.34

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Valencia
Sociedad
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Valencia

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Duro, Hugo
9
37130400.35
M
Pepelu
18
3770370.19
M
Guerra Moreno, Javier
8
3640200.11
Yaremchuk, Roman
17
2530000.12
Lopez Noguerol, Diego
16
3630100.08
M
Almeida, Andre
10
1820200.11

Các cầu thủ
-
Sociedad

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Oyarzabal, Mikel
10
3390220.27
M
Take
14
3070100.23
M
Mendez, Brais
23
3250300.16
M
Merino, Mikel
8
3250200.16
Barrenetxea, Ander
7
2940000.14
M
Zubimendi, Martin
4
3140200.13

Sân vận động - Mestalla

Bàn Thắng Hiệp Một
17
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận41.032
Tổng Số Thẻ92
Tổng số bàn thắng34
Tổng Phạt Góc160