Bảng xếp hạng|Giải LaLiga
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Real | 38 | 29 | 8 | 1 | 87 | 26 | 61 | 95 | TTTHH |
2 | Barcelona | 38 | 26 | 7 | 5 | 79 | 44 | 35 | 85 | BTTTT |
3 | Girona | 38 | 25 | 6 | 7 | 85 | 46 | 39 | 81 | THBTT |
4 | Atlético | 38 | 24 | 4 | 10 | 70 | 43 | 27 | 76 | TTTBT |
5 | Bilbao | 38 | 19 | 11 | 8 | 61 | 37 | 24 | 68 | THBTT |
6 | Sociedad | 38 | 16 | 12 | 10 | 51 | 39 | 12 | 60 | TBTTB |
7 | Real Betis | 38 | 14 | 15 | 9 | 48 | 45 | 3 | 57 | TTHBH |
8 | Villarreal | 38 | 14 | 11 | 13 | 65 | 65 | 0 | 53 | BTTHH |
9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40 | 45 | -5 | 49 | BHBBH |
10 | Alavés | 38 | 12 | 10 | 16 | 36 | 46 | -10 | 46 | THBTH |
11 | Osasuna | 38 | 12 | 9 | 17 | 45 | 56 | -11 | 45 | BHHTH |
12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42 | 54 | -12 | 43 | BBBBB |
13 | Celta Vigo | 38 | 10 | 11 | 17 | 46 | 57 | -11 | 41 | TBTTH |
14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48 | 54 | -6 | 41 | TBBBB |
15 | Mallorca | 38 | 8 | 16 | 14 | 33 | 44 | -11 | 40 | BTHHT |
16 | Las Palmas | 38 | 10 | 10 | 18 | 33 | 47 | -14 | 40 | BBHHH |
17 | Vallecano | 38 | 8 | 14 | 16 | 29 | 48 | -19 | 38 | BHTBB |
18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26 | 55 | -29 | 33 | BTTHB |
19 | Almería | 38 | 3 | 12 | 23 | 43 | 75 | -32 | 21 | TBBHT |
20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38 | 79 | -41 | 21 | BBBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Almería
Las Palmas
Các trận đấu gần nhất- Almería
Các trận đấu gần nhất- Las Palmas
Các trận đấu gần nhất
| ALM | LPA | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 8.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.67 8 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 5.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| ALM | LPA | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 89% 1.13 | 95% 0.87 |
| Tài 1.5 | 76% 1.13 | 66% 0.87 |
| Tài 2.5 | 66% 1.13 | 29% 0.87 |
| Tài 3.5 | 42% 1.13 | 11% 0.87 |
| Tài 4.5 | 21% 1.13 | 8% 0.87 |
| Tài 5.5 | 11% 1.13 | 3% 0.87 |
| Xỉu 0.5 | 11% 1.13 | 5% 0.87 |
| Xỉu 1.5 | 24% 1.13 | 34% 0.87 |
| Xỉu 2.5 | 34% 1.13 | 71% 0.87 |
| Xỉu 3.5 | 58% 1.13 | 89% 0.87 |
| Xỉu 4.5 | 79% 1.13 | 92% 0.87 |
| Xỉu 5.5 | 89% 1.13 | 97% 0.87 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Almería
Las Palmas
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Arribas, Sergio 11 | 34 | 9 | 0 | 3 | 0 | 0.26 |
| TĐ | ![]() Suarez, Luis 9 | 15 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0.40 |
| TĐ | ![]() Baptistao, Leo 12 | 32 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.19 |
| TĐ | ![]() Lozano, Choco 15 | 13 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.23 |
| TĐ | ![]() Romero, Luka 38 | 13 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.23 |
| TĐ | ![]() Ramazani, Largie 10 | 29 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Rodriguez, Kirian 20 | 37 | 6 | 0 | 4 | 0 | 0.16 |
| TĐ | ![]() Cardona, Marc 11 | 26 | 4 | 0 | 3 | 1 | 0.15 |
| TĐ | ![]() Moleiro, Alberto 10 | 28 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.11 |
| TĐ | ![]() El Haddadi, Munir 17 | 38 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.08 |
| H | ![]() Herzog
15 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Viera, Jonathan 8 | 9 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0.22 |
Sân vận động - Estadio de los Juegos Mediterraneos
Bàn Thắng Hiệp Một
23
39.7%
Bàn Thắng Hiệp Hai
35
60.3%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 7) |
| Khán giả trên trận | 12.893 |
| Tổng Số Thẻ | 81 |
| Tổng số bàn thắng | 58 |
| Tổng Phạt Góc | 174 |








