Ngày thi đấu 12
|
04
Tháng 11,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
24870
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:0
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
0
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38298187266195
2
Barcelona
38267579443585
3
Girona
38256785463981
4
Atlético
382441070432776
5
Bilbao
381911861372468
6
Sociedad
3816121051391260
7
Real Betis
38141594845357
8
Villarreal
381411136565053
9
Valencia
381310154045-549
10
Alavés
381210163646-1046
11
Osasuna
38129174556-1145
12
Getafe
381013154254-1243
13
Celta Vigo
381011174657-1141
14
Sevilla
381011174854-641
15
Mallorca
38816143344-1140
16
Las Palmas
381010183347-1440
17
Vallecano
38814162948-1938
18
Cadiz
38615172655-2933
19
Almería
38312234375-3221
20
Granada
3849253879-4121

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Celta Vigo
Sevilla
Các trận đấu gần nhất
RCCSEV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
6.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

RCCSEV
Tài 0.5
92‏%
1.21
95‏%
1.26
Tài 1.5
71‏%
1.21
74‏%
1.26
Tài 2.5
55‏%
1.21
50‏%
1.26
Tài 3.5
29‏%
1.21
24‏%
1.26
Tài 4.5
18‏%
1.21
16‏%
1.26
Tài 5.5
3‏%
1.21
8‏%
1.26
Xỉu 0.5
8‏%
1.21
5‏%
1.26
Xỉu 1.5
29‏%
1.21
26‏%
1.26
Xỉu 2.5
45‏%
1.21
50‏%
1.26
Xỉu 3.5
71‏%
1.21
76‏%
1.26
Xỉu 4.5
82‏%
1.21
84‏%
1.26
Xỉu 5.5
97‏%
1.21
92‏%
1.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Celta Vigo
Sevilla
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Celta Vigo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Larsen, Jorgen Strand
18
37130600.35
Aspas, Iago
10
3590130.26
Douvikas, Anastasios
9
3270300.22
M
Swedberg, Williot
19
1550200.33
Bamba, Jonathan
17
2730000.11
H
Mingueza, Oscar
3
3820200.05

Các cầu thủ
-
Sevilla

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
En-Nesyri, Youssef
15
33160410.48
Lukebakio, Dodi
10
2350300.22
Romero, Isaac
7
1440100.29
Ocampos, Lucas
5
3540010.11
H
Salas, Kike
4
2330200.13
H
Ramos, Sergio
4
2830200.11

Sân vận động - Estadio Balaidos

Bàn Thắng Hiệp Một
23
52.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
47.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận20.039
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc174