Ngày thi đấu 14
|
26
Tháng 11,2023
|
Sân vận động
San Sebastian
|
Sức chứa
32000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H12:0
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
53
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38298187266195
2
Barcelona
38267579443585
3
Girona
38256785463981
4
Atlético
382441070432776
5
Bilbao
381911861372468
6
Sociedad
3816121051391260
7
Real Betis
38141594845357
8
Villarreal
381411136565053
9
Valencia
381310154045-549
10
Alavés
381210163646-1046
11
Osasuna
38129174556-1145
12
Getafe
381013154254-1243
13
Celta Vigo
381011174657-1141
14
Sevilla
381011174854-641
15
Mallorca
38816143344-1140
16
Las Palmas
381010183347-1440
17
Vallecano
38814162948-1938
18
Cadiz
38615172655-2933
19
Almería
38312234375-3221
20
Granada
3849253879-4121

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sociedad
Sevilla
Các trận đấu gần nhất
RSOSEV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
3.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

RSOSEV
Tài 0.5
87‏%
1.34
95‏%
1.26
Tài 1.5
66‏%
1.34
74‏%
1.26
Tài 2.5
39‏%
1.34
50‏%
1.26
Tài 3.5
21‏%
1.34
24‏%
1.26
Tài 4.5
11‏%
1.34
16‏%
1.26
Tài 5.5
5‏%
1.34
8‏%
1.26
Xỉu 0.5
13‏%
1.34
5‏%
1.26
Xỉu 1.5
34‏%
1.34
26‏%
1.26
Xỉu 2.5
61‏%
1.34
50‏%
1.26
Xỉu 3.5
79‏%
1.34
76‏%
1.26
Xỉu 4.5
89‏%
1.34
84‏%
1.26
Xỉu 5.5
95‏%
1.34
92‏%
1.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sociedad
Sevilla
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sociedad

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Oyarzabal, Mikel
10
3390220.27
M
Take
14
3070100.23
M
Mendez, Brais
23
3250300.16
M
Merino, Mikel
8
3250200.16
Barrenetxea, Ander
7
2940000.14
M
Zubimendi, Martin
4
3140200.13

Các cầu thủ
-
Sevilla

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
En-Nesyri, Youssef
15
33160410.48
Lukebakio, Dodi
10
2350300.22
Romero, Isaac
7
1440100.29
Ocampos, Lucas
5
3540010.11
H
Salas, Kike
4
2330200.13
H
Ramos, Sergio
4
2830200.11

Sân vận động - Reale Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
20
43.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
56.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận31.710
Tổng Số Thẻ101
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc175