Ngày thi đấu 20
|
13
Tháng 1,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
26020
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
17
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
47
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38298187266195
2
Barcelona
38267579443585
3
Girona
38256785463981
4
Atlético
382441070432776
5
Bilbao
381911861372468
6
Sociedad
3816121051391260
7
Real Betis
38141594845357
8
Villarreal
381411136565053
9
Valencia
381310154045-549
10
Alavés
381210163646-1046
11
Osasuna
38129174556-1145
12
Getafe
381013154254-1243
13
Celta Vigo
381011174657-1141
14
Sevilla
381011174854-641
15
Mallorca
38816143344-1140
16
Las Palmas
381010183347-1440
17
Vallecano
38814162948-1938
18
Cadiz
38615172655-2933
19
Almería
38312234375-3221
20
Granada
3849253879-4121

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Mallorca
Celta Vigo
Các trận đấu gần nhất
MALRCC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
5.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MALRCC
Tài 0.5
87‏%
0.87
92‏%
1.21
Tài 1.5
53‏%
0.87
71‏%
1.21
Tài 2.5
29‏%
0.87
55‏%
1.21
Tài 3.5
18‏%
0.87
29‏%
1.21
Tài 4.5
8‏%
0.87
18‏%
1.21
Tài 5.5
3‏%
0.87
3‏%
1.21
Xỉu 0.5
13‏%
0.87
8‏%
1.21
Xỉu 1.5
47‏%
0.87
29‏%
1.21
Xỉu 2.5
71‏%
0.87
45‏%
1.21
Xỉu 3.5
82‏%
0.87
71‏%
1.21
Xỉu 4.5
92‏%
0.87
82‏%
1.21
Xỉu 5.5
97‏%
0.87
97‏%
1.21

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Mallorca
Celta Vigo
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Mallorca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Muriqi, Vedat
7
2970210.24
Abdon
9
3460300.18
H
Raillo
21
2630200.12
M
Sanchez, Antonio
6
2930000.10
Larin, Cyle
17
3530200.09
H
Nastasic, Matija
2
2620100.08

Các cầu thủ
-
Celta Vigo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Larsen, Jorgen Strand
18
37130600.35
Aspas, Iago
10
3590130.26
Douvikas, Anastasios
9
3270300.22
M
Swedberg, Williot
19
1550200.33
Bamba, Jonathan
17
2730000.11
H
Mingueza, Oscar
3
3820200.05

Sân vận động - Sân Vận Động Mallorca Son Moix

Bàn Thắng Hiệp Một
20
60.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
13
39.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận17.767
Tổng Số Thẻ88
Tổng số bàn thắng33
Tổng Phạt Góc180