Ngày thi đấu 22
|
28
Tháng 1,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
70460
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
27
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38298187266195
2
Barcelona
38267579443585
3
Girona
38256785463981
4
Atlético
382441070432776
5
Bilbao
381911861372468
6
Sociedad
3816121051391260
7
Real Betis
38141594845357
8
Villarreal
381411136565053
9
Valencia
381310154045-549
10
Alavés
381210163646-1046
11
Osasuna
38129174556-1145
12
Getafe
381013154254-1243
13
Celta Vigo
381011174657-1141
14
Sevilla
381011174854-641
15
Mallorca
38816143344-1140
16
Las Palmas
381010183347-1440
17
Vallecano
38814162948-1938
18
Cadiz
38615172655-2933
19
Almería
38312234375-3221
20
Granada
3849253879-4121

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Atlético
Valencia
Các trận đấu gần nhất
AtleticoVCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

AtleticoVCF
Tài 0.5
97‏%
1.84
89‏%
1.05
Tài 1.5
79‏%
1.84
55‏%
1.05
Tài 2.5
61‏%
1.84
42‏%
1.05
Tài 3.5
32‏%
1.84
24‏%
1.05
Tài 4.5
16‏%
1.84
8‏%
1.05
Tài 5.5
8‏%
1.84
5‏%
1.05
Xỉu 0.5
3‏%
1.84
11‏%
1.05
Xỉu 1.5
21‏%
1.84
45‏%
1.05
Xỉu 2.5
39‏%
1.84
58‏%
1.05
Xỉu 3.5
68‏%
1.84
76‏%
1.05
Xỉu 4.5
84‏%
1.84
92‏%
1.05
Xỉu 5.5
92‏%
1.84
95‏%
1.05

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Atlético
Valencia
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Atlético

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Griezmann, Antoin
7
33160540.48
Morata, Alvaro
19
32150300.47
Correa, Angel
10
3290110.28
M
Llorente, Marcos
14
3760400.16
Depay, Memphis
9
2350300.22
Lino
12
3440100.12

Các cầu thủ
-
Valencia

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Duro, Hugo
9
37130400.35
M
Pepelu
18
3770370.19
M
Guerra Moreno, Javier
8
3640200.11
Yaremchuk, Roman
17
2530000.12
Lopez Noguerol, Diego
16
3630100.08
M
Almeida, Andre
10
1820200.11

Sân vận động - Riyadh Air Metropolitano

Bàn Thắng Hiệp Một
30
45.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
54.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận56.725
Tổng Số Thẻ87
Tổng số bàn thắng66
Tổng Phạt Góc191