Ngày thi đấu 23
|
03
Tháng 2,2024
|
Sân vận động
Vitoria-Gasteiz
|
Sức chứa
19840
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H10:1
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
53
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38298187266195
2
Barcelona
38267579443585
3
Girona
38256785463981
4
Atlético
382441070432776
5
Bilbao
381911861372468
6
Sociedad
3816121051391260
7
Real Betis
38141594845357
8
Villarreal
381411136565053
9
Valencia
381310154045-549
10
Alavés
381210163646-1046
11
Osasuna
38129174556-1145
12
Getafe
381013154254-1243
13
Celta Vigo
381011174657-1141
14
Sevilla
381011174854-641
15
Mallorca
38816143344-1140
16
Las Palmas
381010183347-1440
17
Vallecano
38814162948-1938
18
Cadiz
38615172655-2933
19
Almería
38312234375-3221
20
Granada
3849253879-4121

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Alavés
Barcelona
Các trận đấu gần nhất
ALABAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
2.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

ALABAR
Tài 0.5
95‏%
0.95
95‏%
2.08
Tài 1.5
63‏%
0.95
74‏%
2.08
Tài 2.5
29‏%
0.95
61‏%
2.08
Tài 3.5
16‏%
0.95
39‏%
2.08
Tài 4.5
8‏%
0.95
29‏%
2.08
Tài 5.5
3‏%
0.95
18‏%
2.08
Xỉu 0.5
5‏%
0.95
5‏%
2.08
Xỉu 1.5
37‏%
0.95
26‏%
2.08
Xỉu 2.5
71‏%
0.95
39‏%
2.08
Xỉu 3.5
84‏%
0.95
61‏%
2.08
Xỉu 4.5
92‏%
0.95
71‏%
2.08
Xỉu 5.5
97‏%
0.95
82‏%
2.08

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Alavés
Barcelona
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Alavés

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Aghehowa, Samuel
32
3480200.24
M
Rioja, Luis
11
3750230.14
M
Benavidez, Carlos
23
2930100.10
Garcia, Kike
17
3330000.09
M
Guridi, Jon
18
3630100.08
Vicente, Carlos
7
1820100.11

Các cầu thủ
-
Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lewandowski, Robert
9
35190540.54
M
Lopez, Fermín
16
3180500.26
Torres, Ferran
7
2970200.24
M
Felix, Joao
14
3070200.23
Raphinha
11
2860210.21
M
Gundogan, Ilkay
22
3650110.14

Sân vận động - Estadio de Mendizorroza

Bàn Thắng Hiệp Một
21
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận17.391
Tổng Số Thẻ98
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc188