Ngày thi đấu 25
|
17
Tháng 2,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
24870
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:1
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
0
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38298187266195
2
Barcelona
38267579443585
3
Girona
38256785463981
4
Atlético
382441070432776
5
Bilbao
381911861372468
6
Sociedad
3816121051391260
7
Real Betis
38141594845357
8
Villarreal
381411136565053
9
Valencia
381310154045-549
10
Alavés
381210163646-1046
11
Osasuna
38129174556-1145
12
Getafe
381013154254-1243
13
Celta Vigo
381011174657-1141
14
Sevilla
381011174854-641
15
Mallorca
38816143344-1140
16
Las Palmas
381010183347-1440
17
Vallecano
38814162948-1938
18
Cadiz
38615172655-2933
19
Almería
38312234375-3221
20
Granada
3849253879-4121

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Celta Vigo
Barcelona
Các trận đấu gần nhất
RCCBAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
6.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

RCCBAR
Tài 0.5
92‏%
1.21
95‏%
2.08
Tài 1.5
71‏%
1.21
74‏%
2.08
Tài 2.5
55‏%
1.21
61‏%
2.08
Tài 3.5
29‏%
1.21
39‏%
2.08
Tài 4.5
18‏%
1.21
29‏%
2.08
Tài 5.5
3‏%
1.21
18‏%
2.08
Xỉu 0.5
8‏%
1.21
5‏%
2.08
Xỉu 1.5
29‏%
1.21
26‏%
2.08
Xỉu 2.5
45‏%
1.21
39‏%
2.08
Xỉu 3.5
71‏%
1.21
61‏%
2.08
Xỉu 4.5
82‏%
1.21
71‏%
2.08
Xỉu 5.5
97‏%
1.21
82‏%
2.08

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Celta Vigo
Barcelona
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Celta Vigo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Larsen, Jorgen Strand
18
37130600.35
Aspas, Iago
10
3590130.26
Douvikas, Anastasios
9
3270300.22
M
Swedberg, Williot
19
1550200.33
Bamba, Jonathan
17
2730000.11
H
Mingueza, Oscar
3
3820200.05

Các cầu thủ
-
Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lewandowski, Robert
9
35190540.54
M
Lopez, Fermín
16
3180500.26
Torres, Ferran
7
2970200.24
M
Felix, Joao
14
3070200.23
Raphinha
11
2860210.21
M
Gundogan, Ilkay
22
3650110.14

Sân vận động - Estadio Balaidos

Bàn Thắng Hiệp Một
23
52.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
47.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận20.039
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc174